Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sao Paulo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sao Paulo vs Flamengo hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sao Paulo vs Flamengo tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sao Paulo vs Flamengo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gonzalo Jordy Plata Jimenez
Giorgian De Arrascaeta Benedetti
Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
Samuel Dias Lino
Bruno Henrique Pinto
Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Pires Monteiro Rafael | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 31 | 67.39% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 7 | Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 21 | Cedric Ricardo Alves Soares | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.8 | |
| 10 | Luciano da Rocha Neves | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 2 | 35 | 7.8 | |
| 9 | Jonathan Calleri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 3 | 26 | 6.3 | |
| 5 | Robert Abel Arboleda Escobar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 59 | 7.4 | |
| 28 | Alan Franco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 1 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 94 | Daniel de Oliveira Sertanejo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 43 | 7.5 | |
| 8 | Marcos Antonio Silva San | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 51 | 7 | |
| 35 | Jose Sabino Chagas Monteiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 2 | 65 | 7.1 | |
| 14 | Gonzalo Tapia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 16 | Damian Bobadilla | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 29 | Pablo Maia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 42 | Maik Viegas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 44 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Alex Sandro Lobo Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 63 | 51 | 80.95% | 2 | 0 | 91 | 6.3 | |
| 5 | Eric Pulgar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 1 | 2 | 63 | 6.4 | |
| 10 | Giorgian De Arrascaeta Benedetti | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 2 | Gullermo Varela | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 3 | 2 | 88 | 6.4 | |
| 11 | Everton Sousa Soares | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 4 | Leo Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 2 | 1 | 73 | 6.5 | |
| 27 | Bruno Henrique Pinto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 1 | Agustín Rossi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 15 | Jorge Carrascal | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 21 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 9 | Pedro Guilherme Abreu dos Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 3 | Leonardo Rech Ortiz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 1 | 4 | 82 | 6.5 | |
| 19 | Gonzalo Jordy Plata Jimenez | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 52 | 7.4 | |
| 16 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 52 | Evertton Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 44 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ