Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sao Paulo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sao Paulo vs Fluminense RJ hôm nay ngày 28/07/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sao Paulo vs Fluminense RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sao Paulo vs Fluminense RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matheus Martinelli Lima
Vinicius Lima
Kevin Serna
Hercules Pereira do Nascimento
Yeferson Julio Soteldo Martinez
Samuel Xavier Brito
Facundo Bernal
Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
2 - 1 Samuel Xavier Brito
Juan Pablo Freytes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Pires Monteiro Rafael | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 5.83 | |
| 6 | Cedric Ricardo Alves Soares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 1 | 52 | 6.37 | |
| 10 | Luciano da Rocha Neves | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.79 | |
| 25 | Alisson Euler de Freitas Castro | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 27 | 6.97 | |
| 5 | Robert Abel Arboleda Escobar | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 3 | 63 | 7.8 | |
| 18 | Wendell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 28 | Alan Franco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 3 | 61 | 6.78 | |
| 32 | Nahuel Ferraresi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 61 | 7.68 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 6 | 0 | 54 | 7.52 | |
| 17 | Andre Oliveira Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.25 | |
| 20 | Marcos Antonio Silva San | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 1 | 63 | 7.37 | |
| 35 | Jose Sabino Chagas Monteiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.64 | |
| 11 | Aldemir Dos Santos Ferreira | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 37 | 7.62 | |
| 14 | Gonzalo Tapia | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 6.88 | |
| 21 | Damian Bobadilla | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 58 | 7.23 | |
| 15 | Rodrigo Huendra Almeida | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 25 | 7.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | John Kennedy | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 5.8 | |
| 3 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 0 | 89 | 6.37 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 29 | 6.31 | |
| 26 | Manoel Messias Silva Carvalho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 27 | 7.15 | |
| 9 | Everaldo Stum | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 27 | 6.18 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 0 | 67 | 7.24 | |
| 7 | Yeferson Julio Soteldo Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 31 | 6.61 | |
| 45 | Vinicius Lima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 38 | 6.09 | |
| 17 | Agustin Canobbio Graviz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 21 | 5.91 | |
| 23 | Claudio Rodrigues Gomes,Guga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 1 | 63 | 5.72 | |
| 22 | Juan Pablo Freytes | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 72 | 62 | 86.11% | 1 | 3 | 86 | 6.2 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 27 | 5.66 | |
| 90 | Kevin Serna | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 4 | 0 | 30 | 6.35 | |
| 5 | Facundo Bernal | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 55 | 6.43 | |
| 35 | Hercules Pereira do Nascimento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 31 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ