Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sao Paulo 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sao Paulo vs Palmeiras hôm nay ngày 12/06/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sao Paulo vs Palmeiras tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sao Paulo vs Palmeiras hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gabriel Vinicius Menino
Jailson Marques Siqueira,Jaja
Breno Henrique Vasconcelos Lopes
Richard Rios
Endrick Felipe Moreira de Sousa
0 - 2 Endrick Felipe Moreira de Sousa
Fabio Silva de Freitas
Artur Victor Guimaraes

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Marcio Rafinha Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 67 | 56 | 83.58% | 6 | 0 | 82 | 6.55 | |
| 23 | Pires Monteiro Rafael | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 5.97 | |
| 10 | Luciano da Rocha Neves | Tiền đạo cắm | 8 | 2 | 3 | 40 | 34 | 85% | 3 | 1 | 71 | 7.6 | |
| 7 | Alisson Euler de Freitas Castro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 0 | 29 | 5.9 | |
| 9 | Jonathan Calleri | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 4 | 34 | 6.32 | |
| 5 | Robert Abel Arboleda Escobar | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 75 | 63 | 84% | 0 | 3 | 89 | 5.14 | |
| 22 | David Correa da Fonseca | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 15 | Michel Araujo | Tiền vệ công | 5 | 0 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 12 | 2 | 70 | 6.89 | |
| 32 | Marcos Paulo Costa Do Nascimento | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 20 | Gabriel Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 45 | 6.17 | |
| 38 | Caio Paulista | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 44 | 39 | 88.64% | 5 | 0 | 78 | 6.96 | |
| 31 | Juan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 11 | Rodrigo Nestor | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 31 | 6.43 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 89 | 80 | 89.89% | 0 | 5 | 100 | 6.13 | |
| 29 | Pablo Maia | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 79 | 73 | 92.41% | 0 | 0 | 90 | 4.92 | |
| 18 | Rodrigo Huendra Almeida | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 1 | 18 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 25 | 6.39 | |
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 0 | 48 | 8 | |
| 13 | Luan Garcia Teixeira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 36 | 7.14 | |
| 8 | Jose Rafael Vivian | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 55 | 8.14 | |
| 12 | Mayke Rocha Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 71 | 7.09 | |
| 30 | Jailson Marques Siqueira,Jaja | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 8 | 6.33 | |
| 10 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.63 | |
| 14 | Artur Victor Guimaraes | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 54 | 6.84 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 35 | 6.85 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 1 | 45 | 6.84 | |
| 19 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.65 | |
| 25 | Gabriel Vinicius Menino | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 36 | 7.79 | |
| 27 | Richard Rios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 35 | Fabio Silva de Freitas | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | ||
| 34 | Kaiky Naves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 11 | 7.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ