Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sao Paulo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sao Paulo vs Santos hôm nay ngày 17/07/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sao Paulo vs Santos tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sao Paulo vs Santos hôm nay chính xác nhất tại đây.
Messias Rodrigues da Silva Junior
John Stiveen Mendoza Valencia
Sandry Roberto Santos Goes
Guilherme De Aguiar Camacho
Deivid Washington
Joaquim Henrique Pereira Silva
Kevyson
Vinicius Balieiro Lourenco Carvalho
Patati Weslley
Kevyson
4 - 1 Marcos Leonardo Santos Almeida
Deivid Washington Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Marcio Rafinha Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 65 | 6.95 | |
| 12 | Alexandre Pato | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 7.29 | |
| 23 | Pires Monteiro Rafael | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 32 | 6.41 | |
| 10 | Luciano da Rocha Neves | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 0 | 49 | 7.35 | |
| 7 | Alisson Euler de Freitas Castro | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 55 | 7.56 | |
| 9 | Jonathan Calleri | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 15 | 6 | 40% | 0 | 5 | 27 | 8.71 | |
| 5 | Robert Abel Arboleda Escobar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 7 | 71 | 7.56 | |
| 22 | David Correa da Fonseca | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 12 | 7.78 | |
| 15 | Michel Araujo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 45 | 39 | 86.67% | 4 | 1 | 66 | 8.14 | |
| 21 | Sebastian Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 50 | 44 | 88% | 1 | 2 | 58 | 7.03 | |
| 38 | Caio Paulista | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 4 | Diego Henrique Costa Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 3 | 65 | 6.83 | |
| 31 | Juan | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 0 | 35 | 6.99 | |
| 11 | Rodrigo Nestor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 14 | 6.84 | |
| 6 | Wellington Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 4 | 4 | 45 | 7.02 | |
| 49 | Erison Danilo de Souza | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jose Rodolfo Pires Ribeiro Dodo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 1 | 42 | 6.01 | |
| 29 | Guilherme De Aguiar Camacho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 1 | 24 | 6.37 | |
| 20 | John Stiveen Mendoza Valencia | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 35 | 5.95 | |
| 23 | Lucas Rafael Araujo Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 34 | 5.91 | |
| 34 | Joao Paulo Silva Martins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 7 | 30.43% | 0 | 0 | 33 | 5.86 | |
| 24 | Messias Rodrigues da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 29 | 5.73 | |
| 19 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 31 | 6.08 | |
| 6 | Sandry Roberto Santos Goes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 22 | 5.77 | |
| 13 | Joao Lucas de Almeida Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 8 | 0 | 63 | 6.26 | |
| 30 | Lucas Braga Ribeiro | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.33 | |
| 17 | Vinicius Balieiro Lourenco Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 28 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 4 | 28 | 5.2 | |
| 43 | Patati Weslley | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | ||
| 38 | Kevyson | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.8 | ||
| 36 | Deivid Washington | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 9 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ