Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sao Paulo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sao Paulo vs Vasco da Gama hôm nay ngày 13/06/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sao Paulo vs Vasco da Gama tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sao Paulo vs Vasco da Gama hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Rayan Vitor
0 - 2 Nuno Moreira
Joao Victor Da Silva Marcelino
0 - 3 Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen
Hugo Moura Arruda da Silva
Jose Luis Rodriguez Bebanz
Adson Ferreira Soares
Mateus Carvalho dos Santos
Alex Teixeira Santos
Loide Augusto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Pires Monteiro Rafael | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 5.99 | |
| 6 | Cedric Ricardo Alves Soares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 29 | 6.17 | |
| 10 | Luciano da Rocha Neves | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.15 | |
| 25 | Alisson Euler de Freitas Castro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 39 | 6.04 | |
| 5 | Robert Abel Arboleda Escobar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 33 | 6.08 | |
| 28 | Alan Franco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 34 | 6.31 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 33 | 6.21 | |
| 17 | Andre Oliveira Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.86 | |
| 29 | Pablo Maia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 1 | 35 | 6.1 | |
| 48 | Lucas Ferreira | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.44 | |
| 45 | Lucca Marques | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 17 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Philippe Coutinho Correia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 0 | 41 | 6.62 | |
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.67 | |
| 96 | Paulo Henrique Alves | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 7.17 | |
| 99 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.49 | |
| 3 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 25 | Hugo Moura Arruda da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 1 | 36 | 6.57 | |
| 6 | Lucas Piton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 33 | 6.35 | |
| 38 | Joao Victor Da Silva Marcelino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 43 | Lucas Freitas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 31 | 6.54 | |
| 17 | Nuno Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 6.18 | |
| 77 | Rayan Vitor | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 7.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ