Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sarmiento Junin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sarmiento Junin vs Boca Juniors hôm nay ngày 11/11/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sarmiento Junin vs Boca Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sarmiento Junin vs Boca Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oscar Exequiel Zeballos
Miguel Merentiel
Marcos Faustino Rojo
Kevin Zenon
Ignacio Miramon
Jorge Figal
0 - 1 Miguel Merentiel
Lautaro Blanco
Kevin Zenon
0 - 2 Kevin Zenon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolas Fabian Gaitan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 1 | 35 | 7.3 | |
| 14 | Facundo Roncaglia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 42 | Lucas Mauricio Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 18 | Ivan Andres Morales Bravo | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 20 | Gabriel Gudino | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6 | |
| 29 | Elias Sebastian Lopez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 32 | Franco Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 26 | Jair Ezequiel Arismendi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 28 | Joaquin Gho | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 5 | Manuel Garcia | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 31 | Tomas Guiacobini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Edinson Cavani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 17 | Luis Advincula Castrillon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 8 | Guillermo Matias Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 4 | Jorge Figal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 30 | Tomas Belmonte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 3 | Marcelo Saracchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 7 | Oscar Exequiel Zeballos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 33 | Brian Nicolas Aguirre | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 12 | Leandro Brey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 38 | Aaron Anselmino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 53 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ