Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sarmiento Junin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sarmiento Junin vs Club Atlético Unión hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sarmiento Junin vs Club Atlético Unión tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sarmiento Junin vs Club Atlético Unión hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Julian Palacios
0 - 2 Brahian Cuello
Maizon Rodriguez
Marcelo Luciano Estigarribia
0 - 3 Cristian Alberto Tarragona
Diego Diaz
Emilio Giaccone
Augusto Solari
Misael Aguirre
Bruno Pitton
Mateo Del Blanco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 32 | 6.1 | |
| 9 | Diego Churin Puyo | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 21 | 6.4 | |
| 1 | Javier Burrai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 15 | Cristian Zabala | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 4 | 44 | 6.9 | |
| 27 | Junior Marabel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 44 | Renzo Miguel Orihuela Barcos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 25 | Carlos Gabriel Villalba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 26 | Jair Ezequiel Arismendi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 23 | 6 | |
| 4 | Juan Manuel Cabrera | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 28 | 6 | |
| 8 | Santiago Salle | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 19 | Julian Contrera | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 27 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Mauro Pitton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 30 | 7.2 | |
| 25 | Cristian Alberto Tarragona | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 22 | Brahian Cuello | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 8 | |
| 20 | Julian Palacios | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 20 | 7.9 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 3 | 30 | 6.3 | |
| 21 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 7 | |
| 11 | Mateo Del Blanco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 26 | Juan Luduena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 24 | Rafael Profini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 35 | Lautaro Vargas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 22 | 7 | |
| 2 | Maizon Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 14 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ