Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sarmiento Junin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sarmiento Junin vs Deportivo Riestra hôm nay ngày 18/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sarmiento Junin vs Deportivo Riestra tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sarmiento Junin vs Deportivo Riestra hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nicolas Benegas
Mariano Gaston Bracamonte
Eric Joel Tovo
Brian Sanchez
Gabriel Obredor
Milton Aaron Celiz
Gabriel Obredor
Antony Alonso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 46 | 6.6 | |
| 14 | Facundo Roncaglia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 43 | 95.56% | 1 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 7 | Pablo Daniel Magnin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 2 | 16 | 6.6 | |
| 42 | Lucas Mauricio Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 10 | Gabriel Carabajal | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 44 | 7 | |
| 18 | Ivan Andres Morales Bravo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 21 | Alex Vigo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 5 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 25 | Carlos Gabriel Villalba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 1 | 61 | 6.7 | |
| 8 | Federico Paradela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 5 | Manuel Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 33 | Gabriel Diaz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 2 | 39 | 7.3 | |
| 36 | Santiago Morales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 46 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Milton Aaron Celiz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 24 | 6.5 | |
| 22 | Cristian Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 29 | 7.3 | |
| 32 | Nicolas Benegas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 14 | 7.1 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 3 | Nicolas Caro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 16 | 7 | |
| 27 | Jonatan Esteban Goitia | Defender | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 5 | Pedro Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 2 | 42 | 6.9 | |
| 37 | Mario Sanabria | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 14 | Pablo Monje | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 26 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ