Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sarmiento Junin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sarmiento Junin vs Independiente hôm nay ngày 01/11/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sarmiento Junin vs Independiente tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sarmiento Junin vs Independiente hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Javier Vallejo
Felipe Ignacio Loyola Olea
Lucas Gonzalez Martinez
Jhonny Raul Quinonez Ruiz
Alex Luna
Santiago Hidalgo
Alexis Pedro Canelo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolas Fabian Gaitan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 27 | 15 | 55.56% | 2 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 21 | Gabriel Agustin Hauche | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 7.7 | |
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 2 | 44 | 6.8 | |
| 14 | Facundo Roncaglia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 3 | 45 | 8.2 | |
| 23 | Bryan Alfredo Cabezas Segura | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 42 | Lucas Mauricio Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 7 | Lisandro Lopez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 18 | Ivan Andres Morales Bravo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 29 | Elias Sebastian Lopez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 2 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 26 | Jair Ezequiel Arismendi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 28 | Joaquin Gho | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 2 | 18 | 9 | 50% | 4 | 4 | 38 | 7.7 | |
| 22 | Valentin Burgoa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 5 | Manuel Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 33 | Gabriel Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 11 | Manuel Monaco | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 31 | Tomas Guiacobini | Forward | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 34 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 67 | 7.4 | |
| 11 | Federico Andres Mancuello | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 5 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 25 | 13 | 52% | 0 | 4 | 32 | 7 | |
| 32 | Alexis Pedro Canelo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 4 | 75 | 7.3 | |
| 3 | Adrian Sporle | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 8 | 2 | 64 | 6.7 | |
| 17 | Lucas Gonzalez Martinez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 28 | Jhonny Raul Quinonez Ruiz | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 3 | 38 | 6.9 | |
| 26 | Kevin Lomonaco | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 4 | 2 | 85 | 7.5 | |
| 19 | Alex Luna | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 5 | Felipe Ignacio Loyola Olea | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 2 | 70 | 6.7 | |
| 16 | Santiago Hidalgo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 31 | Nicolas Javier Vallejo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 3 | 27 | 7 | |
| 21 | Ruben David Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 44 | Santiago Montiel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 36 | 24 | 66.67% | 5 | 0 | 54 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ