Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sarmiento Junin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sarmiento Junin vs Independiente hôm nay ngày 14/07/2025 lúc 00:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sarmiento Junin vs Independiente tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sarmiento Junin vs Independiente hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luciano Javier Cabral
Gabriel Avalos Stumpfs
1 - 1 Gabriel Avalos Stumpfs
Diego Tarzia
Pablo Manuel Galdames
Kevin Lomonaco
Santiago Hidalgo
Federico Andres Mancuello
2 - 2 Felipe Ignacio Loyola Olea
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 4 | 42 | 7.1 | |
| 14 | Facundo Roncaglia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 42 | Lucas Mauricio Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 29 | Jonathan Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 18 | Ivan Andres Morales Bravo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 11 | Santiago Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 15 | Leandro Suhr | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 9 | Joaquin Matias Ardaiz De Los Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 15 | 7.8 | |
| 25 | Carlos Gabriel Villalba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 22 | Gaston Gonzalez | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 3 | 35 | 6.8 | |
| 20 | Franco Farias | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 19 | Julian Contrera | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 6 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 17 | Jeremías Vallejos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 42 | 6.4 | |
| 34 | Augustin Seyral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 39 | Joel Godoy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 23 | Elián Giménez | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 34 | 8.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 56 | 6.3 | |
| 11 | Federico Andres Mancuello | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 3 | 0 | 14 | 7.5 | |
| 29 | Luis Leonardo Godoy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 50 | 7.7 | |
| 6 | Nicolas Freire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 80 | 93.02% | 0 | 4 | 99 | 6.9 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 2 | 30 | 7.6 | |
| 8 | Pablo Manuel Galdames | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 10 | Luciano Javier Cabral | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 2 | 0 | 70 | 6.7 | |
| 17 | Walter Mazzantti | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 3 | 40 | 6.7 | |
| 4 | Federico Vera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 41 | 6.2 | |
| 26 | Kevin Lomonaco | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 67 | 82.72% | 2 | 3 | 94 | 6.7 | |
| 5 | Felipe Ignacio Loyola Olea | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 64 | 56 | 87.5% | 3 | 1 | 90 | 8.3 | |
| 16 | Santiago Hidalgo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 7 | Santiago Montiel | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 7 | 0 | 56 | 7.5 | |
| 27 | Diego Tarzia | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ