Sarmiento Junin
+0.25 0.88
-0.25 0.90
2 0.92
u 0.80
3.12
2.18
2.90
-0 0.88
+0 0.60
0.75 0.79
u 0.91
4
2.9
1.85
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sarmiento Junin vs Racing Club hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sarmiento Junin vs Racing Club tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sarmiento Junin vs Racing Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marco Di Cesare
Gabriel Rojas
Matko Miljevic
Tomás Conechny
Marco Di Cesare
Bruno Zuculini
Nazareno Colombo
Franco Pardo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 6 | 78 | 7.5 | |
| 9 | Diego Churin Puyo | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 1 | Javier Burrai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 3 | Lucas Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 2 | 1 | 46 | 7.2 | |
| 14 | Mauricio Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 2 | 41 | 6.9 | |
| 11 | Jonathan Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 15 | Cristian Zabala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 27 | Junior Marabel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 3 | 27 | 6.6 | |
| 4 | Juan Manuel Cabrera | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 5 | Manuel Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 33 | Gabriel Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 8 | Santiago Salle | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 19 | Julian Contrera | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 15 | 7 | 46.67% | 7 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 29 | Thiago Santamaría | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 62 | 7.3 | |
| 34 | Augustin Seyral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 1 | 2 | 63 | 7.3 | |
| 10 | Jhon Renteria | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Bruno Zuculini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 25 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 21 | 53.85% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 7 | Duvan Vergara | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 17 | Tomás Conechny | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 27 | Gabriel Rojas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 10 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 18 | Franco Pardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 31 | 63.27% | 0 | 2 | 55 | 6.9 | |
| 11 | Federico Zaracho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 13 | Santiago Sosa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 5 | 57 | 7.4 | |
| 10 | Matko Miljevic | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 23 | Nazareno Colombo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 3 | Marco Di Cesare | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 47 | 6.1 | |
| 4 | Ezequiel Cannavo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 3 | 47 | 7.1 | |
| 28 | Santiago Solari | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 14 | Damian Pizarro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 24 | Adrian Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 32 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ