Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sarmiento Junin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sarmiento Junin vs Racing Club hôm nay ngày 25/07/2024 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sarmiento Junin vs Racing Club tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sarmiento Junin vs Racing Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Johan Carbonero
Roger Martinez
Santiago Solari
Baltasar Gallego Rodriguez
Roger Martinez
Adrian Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 52 | Emiliano Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 42 | Lucas Mauricio Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 20 | Gabriel Gudino | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 29 | Elias Sebastian Lopez | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 32 | Franco Paredes | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 26 | Jair Ezequiel Arismendi | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 28 | Joaquin Gho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 22 | Valentin Burgoa | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 9 | Ezequiel Naya | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 15 | 7.4 | |
| 5 | Manuel Garcia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 9 | Adrian Martinez | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 27 | Gabriel Rojas | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 7 | Maximiliano Salas | Forward | 4 | 1 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 17 | Johan Carbonero | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 32 | Agustin Almendra | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 13 | Santiago Sosa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 2 | 71 | 7.2 | |
| 6 | Nazareno Colombo | Defender | 0 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 15 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 35 | Santiago Quiros | Defender | 1 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 44 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ