Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sarmiento Junin 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sarmiento Junin vs Racing Club hôm nay ngày 20/10/2023 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sarmiento Junin vs Racing Club tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sarmiento Junin vs Racing Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tobías Rubio

Leonardo German Sigali
Gaston Nicolas Martirena Torres
Baltasar Gallego Rodriguez
Agustin Ojeda
Maximiliano Samuel Romero
Roger Martinez
Nicolas Adrian Oroz
Baltasar Gallego Rodriguez
Jonathan Gomez
1 - 1 Baltasar Gallego Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 25 | Gonzalo Bettini | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 1 | Jose Antonio Devecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 19 | Cristian Agustin Fontana | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 19 | 7 | |
| 8 | Guido Mainero | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 7.4 | |
| 9 | Alan Marinelli | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 32 | Franco Paredes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 7.1 | |
| 15 | Diego Ezequiel Calcaterra | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 20 | Maico Quiroz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 33 | Gabriel Diaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 37 | Cristian Ojeda | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Juan Quintero | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 7 | Gabriel Agustin Hauche | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 30 | Leonardo German Sigali | Defender | 0 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 10 | Roger Martinez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Defender | 0 | 0 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 40 | 7 | |
| 11 | Jonathan Gomez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 22 | Agustin Almendra | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 36 | 7.5 | |
| 29 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 57 | 7.2 | |
| 6 | Nazareno Colombo | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 16 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.7 | |
| 38 | Tobías Rubio | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 42 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ