Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sarmiento Junin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sarmiento Junin vs River Plate hôm nay ngày 20/03/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sarmiento Junin vs River Plate tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sarmiento Junin vs River Plate hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lucas Beltran
Rodrigo Aliendro
Agustin Palavecino
Jose Salomon Rondon Gimenez
0 - 2 Agustin Palavecino
Pablo Solari
Matias Suarez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 52 | Emiliano Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 3 | 21 | 6.29 | |
| 22 | Javier Toledo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 25 | Gonzalo Bettini | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 18 | 6.26 | |
| 10 | Sergio Quiroga | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 1 | 1 | 14 | 6.1 | |
| 14 | David Gallardo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 12 | 6.55 | |
| 5 | Fernando Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 32 | Sebastian Tomas Meza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 9 | Luciano Emilio Gondou Zanelli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 29 | Manuel Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 5.61 | |
| 33 | Gabriel Diaz | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 0 | 24 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Milton Casco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 44 | 6.69 | |
| 24 | Enzo Nicolas Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 55 | 6.93 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 33 | 6.98 | |
| 10 | Ignacio Martin Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 55 | 6.62 | |
| 17 | Paulo Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 33 | 6.79 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 7.33 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 54 | 6.61 | |
| 21 | Ezequiel Barco | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 42 | 6.23 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 32 | 6.66 | |
| 18 | Lucas Beltran | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 3 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 23 | 7.32 | |
| 26 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 27 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ