Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sarmiento Junin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sarmiento Junin vs Velez Sarsfield hôm nay ngày 15/07/2023 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sarmiento Junin vs Velez Sarsfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sarmiento Junin vs Velez Sarsfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abiel Osorio
Elías Cabrera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 28 | 6.4 | |
| 52 | Emiliano Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 3 | 10 | 6.14 | |
| 16 | Lucas Santiago Melano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 3 | 38 | 6.59 | |
| 18 | Alejandro Donatti | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 31 | 6.74 | ||
| 22 | Javier Toledo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.33 | |
| 25 | Gonzalo Bettini | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 6 | 2 | 65 | 7.13 | |
| 1 | Jose Antonio Devecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 10 | 37.04% | 0 | 0 | 35 | 6.53 | |
| 34 | Juan Cruz Kaprof | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 30 | 6.37 | |
| 7 | Lisandro Lopez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.11 | |
| 6 | Franco Sbuttoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 3 | 43 | 6.48 | |
| 10 | Sergio Quiroga | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 5 | 35.71% | 3 | 1 | 32 | 6.36 | |
| 17 | Jean Rosso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 4 | 4 | 58 | 7.21 | |
| 27 | Emanuel Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.34 | |
| 29 | Manuel Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 42 | 6.74 | |
| 33 | Gabriel Diaz | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 6 | 2 | 62 | 6.61 | |
| 30 | Manuel Monaco | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 2 | 0 | 12 | 7.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Leonardo Burian | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 20 | 5.94 | |
| 29 | Leonardo Jara | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 66 | 52 | 78.79% | 1 | 2 | 86 | 7.17 | |
| 10 | Walter Bou | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 14 | 0 | 62 | 6.46 | |
| 17 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 3 | 66 | 6.7 | |
| 5 | Francisco Ortega | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 2 | 1 | 78 | 6.52 | |
| 21 | Juan Mendez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 31 | 67.39% | 0 | 2 | 60 | 7.05 | |
| 7 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 6 | 54 | 6.86 | |
| 4 | Roberto Joaquin Garcia | 0 | 0 | 3 | 47 | 38 | 80.85% | 2 | 1 | 68 | 6.73 | ||
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 2 | 7 | 45 | 6.79 | |
| 31 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 4 | 73 | 6.74 | |
| 18 | Julian Fernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 19 | Abiel Osorio | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 5.93 | |
| 42 | Gianluca Prestianni | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 2 | 46 | 6.78 | |
| 33 | Elías Cabrera | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 17 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ