Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sassuolo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sassuolo vs AS Roma hôm nay ngày 26/10/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sassuolo vs AS Roma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sassuolo vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Paulo Dybala
Gianluca Mancini
Mario Hermoso Canseco
Mario Hermoso Canseco
Artem Dovbyk
Matìas Soulè Malvano
Lorenzo Pellegrini
Devyne Rensch
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 50 | 42 | 84% | 0 | 4 | 68 | 6.81 | |
| 10 | Domenico Berardi | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 31 | 6.77 | |
| 19 | Filippo Romagna | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 5.91 | |
| 99 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 3 | 34 | 6.14 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 0 | 48 | 8.01 | |
| 5 | Fali Cande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 6 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 49 | 6.41 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 27 | 5.96 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6 | |
| 21 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 32 | 6.07 | |
| 40 | Aster Vranckx | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 3 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 5 | 72 | 6.78 | |
| 20 | Alieu Fadera | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 41 | 6.63 | |
| 90 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.06 | |
| 7 | Cristian Volpato | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 25 | 6.72 | |
| 9 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 4 | 48 | 6.83 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 27 | 6.76 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 48 | 80% | 1 | 4 | 71 | 6.98 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 18 | 6.23 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 3 | 44 | 6.28 | |
| 12 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 20 | 6.43 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 0 | 74 | 6.85 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 36 | 6.82 | |
| 9 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.49 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 1 | 54 | 6.66 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 61 | 7.26 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 8 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 49 | 6.75 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 22 | 6.24 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 2 | 82 | 7.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ