Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sassuolo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sassuolo vs Atalanta hôm nay ngày 20/08/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sassuolo vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sassuolo vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Charles De Ketelaere
Ederson Jose dos Santos Lourenco
Gianluca Scamacca
Nadir Zortea
0 - 1 Charles De Ketelaere
Ndary Adopo
0 - 2 Nadir Zortea
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Andrea Consigli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 27 | 6.73 | |
| 92 | Gregoire Defrel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 5 | Martin Erlic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 29 | 7.61 | |
| 27 | Maxime Baila Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 46 | 6.52 | |
| 9 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 12 | 6.39 | |
| 17 | Matias Nicolas Vina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 41 | 6.39 | |
| 11 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 19 | 5.97 | |
| 7 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 29 | 6.83 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 28 | 6.95 | |
| 21 | Mattia Viti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 36 | 6.27 | |
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 1 | 22 | 6.37 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 32 | 6.58 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.59 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 39 | 6.51 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 1 | 41 | 6.92 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ