Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sassuolo 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sassuolo vs Empoli hôm nay ngày 30/04/2023 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sassuolo vs Empoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sassuolo vs Empoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nicolo Cambiaghi
Filippo Bandinelli
Jean-Daniel Akpa-Akpro
Roberto Piccoli
Jacopo Fazzini
Martin Satriano
Liberato Cacace
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Andrea Consigli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 5.72 | |
| 92 | Gregoire Defrel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 5.91 | |
| 28 | Martin Erlic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.85 | |
| 27 | Maxime Baila Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.88 | |
| 3 | Riccardo Marchizza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 12 | 5.81 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.8 | |
| 20 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 8 | Abdou Harroui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.87 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 44 | Ruan Tressoldi Netto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Francesco Caputo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.25 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.39 | |
| 24 | Tyronne Ebuehi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.39 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.29 | |
| 33 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 22 | 6.36 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 25 | Filippo Bandinelli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.35 | |
| 4 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 7.5 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 1 | 14 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ