Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sassuolo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sassuolo vs Frosinone hôm nay ngày 09/03/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sassuolo vs Frosinone tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sassuolo vs Frosinone hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pol Mikel Lirola Kosok
Fares Ghedjemis
Luca Mazzitelli Penalty cancelled
Demba Seck
Arijon Ibrahimovic
Marvin Cuni
Kaio Jorge Pinto Ramos
Kaio Jorge Pinto Ramos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Andrea Consigli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 19 | 45.24% | 0 | 0 | 47 | 6.53 | |
| 92 | Gregoire Defrel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 30 | 6.51 | |
| 5 | Martin Erlic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 0 | 57 | 6.76 | |
| 13 | Gian Marco Ferrari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 48 | 6.64 | |
| 9 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 8 | 29 | 7.15 | |
| 6 | Uros Racic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 62 | 7.81 | |
| 11 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 34 | 6.69 | |
| 19 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 7 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.39 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 2 | 52 | 7.66 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 0 | 47 | 7.21 | |
| 3 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 44 | 7.06 | |
| 43 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 3 | 0 | 52 | 6.95 | |
| 8 | Samuele Mulattieri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 4 | 7 | 6.37 | |
| 24 | Daniel Boloca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Simone Romagnoli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 5 | 75 | 6.61 | |
| 36 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 63 | 50 | 79.37% | 4 | 0 | 85 | 6.91 | |
| 20 | Pol Mikel Lirola Kosok | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 55 | 5.92 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 6.15 | |
| 32 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.57 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 64 | 81.01% | 0 | 7 | 88 | 6.87 | |
| 9 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.68 | |
| 19 | Nadir Zortea | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 6 | 1 | 78 | 6.58 | |
| 80 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 34 | 6.45 | |
| 8 | Demba Seck | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 3 | 0 | 66 | 7.13 | |
| 11 | Marvin Cuni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.35 | |
| 27 | Arijon Ibrahimovic | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 70 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 28 | 5.99 | |
| 45 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 79 | 67 | 84.81% | 0 | 3 | 90 | 6.85 | |
| 29 | Fares Ghedjemis | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 26 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ