Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sassuolo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sassuolo vs Juventus hôm nay ngày 16/04/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sassuolo vs Juventus tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sassuolo vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juan Guillermo Cuadrado Bello
Angel Fabian Di Maria
Fabio Miretti
Federico Chiesa
Paul Pogba
Federico Chiesa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Andrea Consigli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 92 | Gregoire Defrel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 44 | 6.71 | |
| 28 | Martin Erlic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 4 | 44 | 7.16 | |
| 27 | Maxime Baila Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 45 | 6.59 | |
| 9 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 5.93 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 31 | 6.45 | |
| 20 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 6 | 0 | 39 | 6.73 | |
| 6 | Rogerio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 4 | 0 | 45 | 6.33 | |
| 7 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 29 | 6.11 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 39 | 7.12 | |
| 44 | Ruan Tressoldi Netto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 34 | 6.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Mattia Perin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.64 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 2 | 64 | 6.66 | |
| 17 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 9 | 50% | 3 | 0 | 31 | 6.55 | |
| 14 | Arkadiusz Milik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 30 | 6.56 | |
| 32 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 46 | 42 | 91.3% | 5 | 0 | 56 | 6.67 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 22 | 6.55 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 47 | 6.65 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 26 | 6.29 | |
| 15 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 51 | 6.52 | |
| 42 | Tommaso Barbieri | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 0 | 45 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ