Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sassuolo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sassuolo vs Juventus hôm nay ngày 07/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sassuolo vs Juventus tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sassuolo vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tarik Muharemovic(OW)
0 - 2 Fabio Miretti
0 - 3 Jonathan Christian David
Lois Openda
Joao Mario Neto Lopes
Vasilije Adzic
Juan David Cabal Murillo
Edon Zhegrova
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 55 | 5.95 | |
| 99 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 4 | 21 | 6.02 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 45 | 7.8 | |
| 6 | Sebastian Walukiewicz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 43 | 5.64 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 22 | 6.51 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 26 | 5.94 | |
| 21 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 40 | 5.43 | |
| 3 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 29 | 5.91 | |
| 20 | Alieu Fadera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 5.73 | |
| 44 | Edoardo Iannoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 26 | 5.86 | |
| 80 | Tarik Muharemovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 29 | 67.44% | 0 | 0 | 49 | 4.95 | |
| 90 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 36 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 86 | 81 | 94.19% | 0 | 0 | 96 | 7.3 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.53 | |
| 22 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 0 | 44 | 7.03 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 52 | 6.69 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 1 | 1 | 75 | 6.65 | |
| 30 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 5 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 40 | 8.98 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 3 | 69 | 7.31 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 5 | 1 | 65 | 7.03 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 0 | 51 | 7.05 | |
| 21 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 59 | 7.28 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 5 | 4 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 4 | 0 | 53 | 7.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ