Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sassuolo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sassuolo vs Juventus hôm nay ngày 23/09/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sassuolo vs Juventus tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sassuolo vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Matias Nicolas Vina(OW)
Adrien Rabiot
Nicolo Fagioli
Samuel Iling
Danilo Luiz da Silva
Timothy Weah
Moise Keane
2 - 2 Federico Chiesa
Arkadiusz Milik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Gregoire Defrel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 10 | Domenico Berardi | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 4 | 0 | 73 | 8.34 | |
| 28 | Alessio Cragno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 0 | 34 | 5.97 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 24 | 63.16% | 3 | 0 | 64 | 6.24 | |
| 20 | Samuel Castillejo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 5 | Martin Erlic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 52 | 6.18 | |
| 13 | Gian Marco Ferrari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 9 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 23 | 7.24 | |
| 17 | Matias Nicolas Vina | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 3 | 0 | 54 | 5.62 | |
| 11 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 36 | 6.58 | |
| 7 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 47 | 7.98 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 5 | 2 | 4 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 41 | 7.92 | |
| 3 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 44 | Ruan Tressoldi Netto | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.36 | |
| 24 | Daniel Boloca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 1 | 49 | 7.51 | |
| 21 | Mattia Viti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 2 | 25 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 43 | 5.27 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 54 | 42 | 77.78% | 1 | 6 | 83 | 6.98 | |
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 14 | Arkadiusz Milik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.85 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 1 | 61 | 6.97 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 50 | 38 | 76% | 0 | 2 | 58 | 6.27 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.09 | |
| 7 | Federico Chiesa | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 7 | 0 | 54 | 7.92 | |
| 18 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.84 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 1 | 36 | 6.15 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 62 | 86.11% | 0 | 4 | 86 | 6.46 | |
| 21 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 5 | 0 | 40 | 6.97 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 16 | 6.17 | |
| 17 | Samuel Iling | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 31 | 6.43 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 1 | 74 | 5.24 | |
| 20 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ