Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sassuolo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sassuolo vs Lazio hôm nay ngày 14/09/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sassuolo vs Lazio tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sassuolo vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolo Rovella
Danilo Cataldi
Adam Marusic
Reda Belahyane
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Boulaye Dia
Gustav Isaksen
Reda Belahyane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nemanja Matic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 10 | Domenico Berardi | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 99 | Andrea Pinamonti | Forward | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 6 | Sebastian Walukiewicz | Defender | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 33 | 7.1 | |
| 45 | Armand Lauriente | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 21 | Jay Idzes | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 40 | Aster Vranckx | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 3 | Josh Doig | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 80 | Tarik Muharemovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 90 | Ismael Kone | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 77 | Adam Marusic | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 17 | Nuno Tavares | Defender | 2 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 4 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Forward | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 34 | Mario Gila | Defender | 1 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 1 | 65 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ