Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sassuolo 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sassuolo vs Napoli hôm nay ngày 23/08/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sassuolo vs Napoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sassuolo vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Scott Mctominay
Lorenzo Lucca
0 - 2 Kevin De Bruyne
David Neres Campos
Noa Lang
Billy Gilmour
Leonardo Spinazzola
Cesar Antonio Vergara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Domenico Berardi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 19 | Filippo Romagna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 28 | 6.18 | |
| 99 | Andrea Pinamonti | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 5.59 | |
| 6 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.02 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 13 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 14 | 6.24 | |
| 3 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 11 | Daniel Boloca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.06 | |
| 80 | Tarik Muharemovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 6.16 | |
| 90 | Ismael Kone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 5.94 | |
| 35 | Luca Lipani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 25 | 6.42 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 37 | 6.48 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.35 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 1 | 31 | 7.44 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 44 | 6.68 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 27 | 6.5 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 6.42 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 7.44 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 29 | 6.58 | |
| 27 | Lorenzo Lucca | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 19 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ