Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sassuolo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sassuolo vs Parma hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sassuolo vs Parma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sassuolo vs Parma hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Mateo Pellegrino Casalanguila
Pontus Almqvist
Nahuel Estevez
Sascha Britschgi
Alessandro Circati
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 93 | 87 | 93.55% | 1 | 1 | 102 | 6.32 | |
| 77 | Nicholas Pierini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.09 | |
| 99 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 26 | 5.31 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 7.04 | |
| 5 | Fali Cande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 6 | Sebastian Walukiewicz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 52 | 49 | 94.23% | 6 | 0 | 81 | 7.57 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 53 | 44 | 83.02% | 1 | 1 | 69 | 7.6 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 5 | 0 | 56 | 7.02 | |
| 21 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 69 | 6.49 | |
| 3 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 1 | 48 | 6.51 | |
| 24 | Luca Moro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Alieu Fadera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 5 | 1 | 47 | 6.15 | |
| 80 | Tarik Muharemovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 3 | 75 | 7.16 | |
| 90 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.07 | |
| 9 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 35 | Luca Lipani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 45 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 16 | 6.56 | |
| 8 | Nahuel Estevez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 21 | 6.31 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 42 | 6.62 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 10 | 1 | 56 | 6.75 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 58 | 43 | 74.14% | 1 | 1 | 75 | 6.84 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 65 | 61 | 93.85% | 3 | 0 | 77 | 7.03 | |
| 21 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 35 | 6.73 | |
| 40 | Edoardo Corvi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 17 | Jacob Ondrejka | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 36 | 6.25 | |
| 22 | Oliver Sorensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 47 | 6.47 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 29 | 7.26 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 80 | 7.43 | |
| 39 | Alessandro Circati | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 3 | 70 | 6.58 | |
| 27 | Sascha Britschgi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ