Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sassuolo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sassuolo vs Pisa hôm nay ngày 25/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sassuolo vs Pisa tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sassuolo vs Pisa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Idrissa Toure Penalty awarded
0 - 1 MBala Nzola
Arturo Calabresi
Raul Albiol Tortajada
Stefano Moreo
Henrik Meister
Malthe Hojholt
1 - 2 Henrik Meister
Isak Vural
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 63 | 7.47 | |
| 10 | Domenico Berardi | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 39 | 6.77 | |
| 99 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 2 | 21 | 6.36 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 5 | Fali Cande | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 2 | 41 | 5.82 | |
| 6 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 31 | 6.07 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 1 | 42 | 7.06 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 21 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 39 | 6.23 | |
| 25 | Woyo Coulibaly | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 20 | Alieu Fadera | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 6 | 2 | 45 | 6.57 | |
| 80 | Tarik Muharemovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 3 | 42 | 6.59 | |
| 90 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 49 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.45 | |
| 33 | Arturo Calabresi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 27 | 6 | |
| 32 | Stefano Moreo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 4 | Antonio Caracciolo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 43 | 6.22 | |
| 15 | Idrissa Toure | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 3 | 30 | 6.45 | |
| 1 | Adrian Semper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 31 | 6.11 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 6.03 | |
| 7 | Mehdi Leris | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 1 | 34 | 6.54 | |
| 10 | Matteo Tramoni | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 20 | 5.85 | |
| 18 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 2 | 15 | 6.73 | |
| 5 | Simone Canestrelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 39 | 6.28 | |
| 36 | Gabriele Piccinini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 31 | 6.31 | |
| 3 | Samuele Angori | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 6 | 1 | 27 | 6.57 | |
| 9 | Henrik Meister | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ