Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sassuolo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sassuolo vs Salernitana hôm nay ngày 11/11/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sassuolo vs Salernitana tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sassuolo vs Salernitana hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Chukwubuikem Ikwuemesi
0 - 2 Boulaye Dia
Chukwubuikem Ikwuemesi
Domagoj Bradaric
Antonio Candreva
Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy
Mateusz Legowski
Agustin Martegani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Andrea Consigli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 17 | 5.43 | |
| 92 | Gregoire Defrel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 19 | 6.56 | |
| 10 | Domenico Berardi | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 7 | 0 | 44 | 6.39 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 46 | 5.91 | |
| 20 | Samuel Castillejo | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 6 | 0 | 37 | 6.09 | |
| 5 | Martin Erlic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 36 | 5.88 | |
| 13 | Gian Marco Ferrari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 40 | 5.92 | |
| 9 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 6.28 | |
| 17 | Matias Nicolas Vina | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 2 | 42 | 6.14 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 42 | 6.81 | |
| 24 | Daniel Boloca | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 0 | 59 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Federico Fazio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 23 | 6.63 | |
| 13 | Francisco Guillermo Ochoa Magana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 0 | 19 | 6.44 | |
| 18 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 27 | 6.42 | |
| 8 | Emil Bohinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 25 | 6.75 | |
| 25 | Giulio Maggiore | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 25 | 6.51 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 24 | 7.15 | |
| 10 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 20 | 7.13 | |
| 98 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 3 | 27 | 6.68 | |
| 5 | Flavius Daniliuc | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 3 | 39 | 6.74 | ||
| 33 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 30 | 6.98 | |
| 22 | Chukwubuikem Ikwuemesi | Forward | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ