Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sassuolo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sassuolo vs Torino hôm nay ngày 04/04/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sassuolo vs Torino tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sassuolo vs Torino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Valentino Lazaro
1 - 1 Antonio Sanabria
Aleksey Miranchuk
Koffi Djidji
Pietro Pellegri
Mergim Vojvoda
Karol Linetty
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Andrea Consigli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 2 | 44 | 6.53 | |
| 92 | Gregoire Defrel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 10 | Domenico Berardi | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 5 | 1 | 42 | 6.68 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 1 | 50 | 6.26 | |
| 27 | Maxime Baila Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 2 | 0 | 70 | 6.4 | |
| 13 | Gian Marco Ferrari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 3 | 43 | 6.28 | |
| 9 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 20 | 7.19 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 49 | 6.64 | |
| 20 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 16 | 6.46 | |
| 6 | Rogerio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 6 | 1 | 78 | 6.73 | |
| 7 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 1 | 0 | 49 | 6.26 | |
| 8 | Abdou Harroui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 0 | 62 | 6.08 | |
| 44 | Ruan Tressoldi Netto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 44 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 1 | 0 | 5 | 44 | 35 | 79.55% | 7 | 0 | 62 | 7.28 | |
| 26 | Koffi Djidji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 34 | 7.47 | |
| 77 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 68 | 6.34 | |
| 16 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 5 | 1 | 34 | 6.53 | |
| 27 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 19 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 26 | 7 | |
| 3 | Perr Schuurs | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 6 | 58 | 7.15 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 61 | 6.56 | |
| 11 | Pietro Pellegri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 73 | 93.59% | 0 | 3 | 88 | 6.54 | |
| 49 | Nemanja Radonjic | Cánh trái | 5 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 36 | 7.34 | |
| 5 | Andrew Gravillon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 0 | 66 | 6.52 | |
| 17 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 30 | 17 | 56.67% | 1 | 3 | 42 | 6.48 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 45 | 44 | 97.78% | 7 | 0 | 64 | 7.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ