Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sassuolo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sassuolo vs Torino hôm nay ngày 21/12/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sassuolo vs Torino tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sassuolo vs Torino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Che Adams Penalty cancelled
Ivan Ilic
Giovanni Pablo Simeone
0 - 1 Nikola Vlasic
Ivan Ilic
Cyril Ngonge
Cristiano Biraghi
Cesare Casadei
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 64 | 53 | 82.81% | 1 | 1 | 81 | 6.23 | |
| 77 | Nicholas Pierini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 43 | 6.35 | |
| 5 | Fali Cande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 2 | 15 | 6.18 | |
| 6 | Sebastian Walukiewicz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 0 | 81 | 5.97 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 31 | 6.15 | |
| 21 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 3 | 54 | 6.31 | |
| 40 | Aster Vranckx | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 31 | 6.5 | |
| 3 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 2 | 59 | 5.3 | |
| 24 | Luca Moro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.96 | |
| 20 | Alieu Fadera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 80 | Tarik Muharemovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 4 | 81 | 6.88 | |
| 90 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 43 | 6.15 | |
| 7 | Cristian Volpato | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 43 | 6.38 | |
| 9 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 31 | 6.17 | |
| 35 | Luca Lipani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.22 | |
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 25 | 6.06 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 2 | 14 | 6.77 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 46 | 7.37 | |
| 19 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 31 | 6.84 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 72 | 7.68 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 3 | 63 | 7.55 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 5 | 2 | 51 | 6.73 | |
| 1 | Alberto Paleari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 0 | 40 | 6.84 | |
| 44 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 4 | 64 | 7.1 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 19 | 6.69 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 5 | 0 | 55 | 6.79 | |
| 22 | Cesare Casadei | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.32 | |
| 32 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 6 | 0 | 59 | 6.69 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 27 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ