Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sassuolo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sassuolo vs Verona hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sassuolo vs Verona tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sassuolo vs Verona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andrias Edmundsson
Moatasem Al-Musrati
Daniel Oyegoke
Daniel Mosquera
Tomas Suslov
Ioan Vermesan
Moatasem Al-Musrati
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Domenico Berardi | Cánh phải | 3 | 3 | 2 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 44 | 8.66 | |
| 19 | Filippo Romagna | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.73 | |
| 23 | Ulisses Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 0 | 38 | 7.03 | |
| 99 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 7.58 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 6 | Sebastian Walukiewicz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 47 | 7.62 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 35 | 6.91 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 5 | 0 | 34 | 7.57 | |
| 21 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 2 | 67 | 7.35 | |
| 25 | Woyo Coulibaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 33 | 6.17 | |
| 90 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 35 | Luca Lipani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 51 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 29 | 6.35 | |
| 15 | Victor Nelsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 5 | 61 | 6.17 | |
| 3 | Martin Frese | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 40 | 6.09 | |
| 21 | Abdou Harroui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 47 | 5.81 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 19 | 13 | 68.42% | 12 | 0 | 38 | 6.27 | |
| 36 | Cheikh Niasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 49 | 5.82 | |
| 18 | Kieron Bowie | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 19 | 5.84 | |
| 37 | Armel Bella-Kotchap | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 0 | 61 | 5.02 | |
| 73 | Moatasem Al-Musrati | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 1 | 73 | 6.11 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 2 | 27 | 6.23 | |
| 5 | Andrias Edmundsson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 35 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ