Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sassuolo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sassuolo vs Verona hôm nay ngày 01/09/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sassuolo vs Verona tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sassuolo vs Verona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Suat Serdar
Diego Coppola
Giangiacomo Magnani
Federico Bonazzoli
1 - 1 Cyril Ngonge
Josh Doig
Milan Djuric
Filippo Terracciano
Juan Carlos Caballero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Andrea Consigli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 19 | 6.35 | |
| 10 | Domenico Berardi | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 22 | 6.51 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 27 | 7.11 | |
| 5 | Martin Erlic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 14 | 6.77 | |
| 9 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 17 | 7.36 | |
| 17 | Matias Nicolas Vina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 4 | 0 | 32 | 6.41 | |
| 7 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.45 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 44 | Ruan Tressoldi Netto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.39 | |
| 24 | Daniel Boloca | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marco Davide Faraoni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 2 | 29 | 6.46 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 19 | 6.17 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 36 | 6.16 | |
| 25 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 | |
| 18 | Martin Hongla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.03 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 77 | Jordi Mboula | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 11 | 5.87 | |
| 23 | Giangiacomo Magnani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.06 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 11 | 6.3 | |
| 3 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 23 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ