SC Cambuur 1
-1 0.81
+1 0.99
3.5 0.91
u 0.88
1.50
5.00
4.60
-0.5 0.81
+0.5 0.92
1.5 0.86
u 0.84
1.84
4.65
2.65
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Cambuur vs AZ Alkmaar (Youth) hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Cambuur vs AZ Alkmaar (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Cambuur vs AZ Alkmaar (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jasper Hartog
Kasper Boogaard
Deacon van der Klaauw
1 - 2 Jesper Zwart
Hessel de Wit
Yoel van den Ban
Bohdan Budko
Bendeguz Kovacs
3 - 3 Yoel van den Ban
3 - 4 Bendeguz Kovacs
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mark Diemers | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 52 | 50 | 96.15% | 6 | 0 | 73 | 7.4 | |
| 14 | Jort van der Sande | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 4 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 5 | 43 | 7.3 | |
| 8 | Nicky Souren | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 16 | Rik Mulders | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 71 | 63 | 88.73% | 9 | 0 | 100 | 7 | |
| 7 | Remco Balk | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 19 | 19 | 100% | 2 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 6 | Jamal Amofa | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 79 | 71 | 89.87% | 0 | 2 | 99 | 7.2 | |
| 1 | Thijs Jansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 49 | 5.4 | |
| 13 | Nicolas Binder | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.7 | |
| 26 | Ichem Ferrah | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 5 | 0 | 32 | 9.1 | |
| 22 | Tomas Galvez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 56 | 7 | |
| 27 | Wiebe Kooistra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 19 | Iwan Henstra | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 6 | 1 | 60 | 8.1 | |
| 4 | Ismael Baouf | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 3 | 85 | 6.5 | |
| 25 | Bram Marsman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 11 | Oscar Sjostrand | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 1 | 45 | 7 | |
| 17 | Ethan Apkakou | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Nick Twisk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 4 | Maxim Dekker | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 43 | 6.2 | |
| 11 | Julian Oerip | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 9 | Yoel van den Ban | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 4 | 31 | 6.7 | |
| 1 | Kiyani Zeggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 0 | 43 | 7.8 | |
| 8 | Kasper Boogaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 10 | Rio Robbemond | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 17 | Bohdan Budko | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 21 | Deacon van der Klaauw | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 5 | Frej Elkjaer Andersen | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 44 | 6.6 | ||
| 3 | Andrea Natali | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 7 | Jasper Hartog | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 23 | 8 | 34.78% | 2 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 2 | Jesper Zwart | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 42 | 7 | |
| 19 | Bendeguz Kovacs | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 7.4 | |
| 18 | Hessel de Wit | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ