Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận SC Cambuur vs FC Eindhoven, 02h00 ngày 25/02

Vòng 24
02:00 ngày 25/02/2026
SC Cambuur
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 1)
FC Eindhoven
Địa điểm: Cambuur Stadion
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.25
0.85
+1.25
0.95
O 3.25
0.90
U 3.25
0.90
1
1.40
X
5.00
2
6.50
Hiệp 1
-0.5
0.89
+0.5
0.95
O 1.5
1.07
U 1.5
0.75

Hạng 2 Hà Lan » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Cambuur vs FC Eindhoven hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Cambuur vs FC Eindhoven tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Cambuur vs FC Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả SC Cambuur vs FC Eindhoven

SC Cambuur SC Cambuur
Phút
FC Eindhoven FC Eindhoven
Ismael Baouf match yellow.png
5'
29'
match pen 0 - 1 Rangelo Janga
Iwan Henstra
Ra sân: Ichem Ferrah
match change
46'
Tony Rolke
Ra sân: Mark Diemers
match change
54'
Kian Visser
Ra sân: Nicky Souren
match change
63'
Ismael Baouf 1 - 1
Kiến tạo: Iwan Henstra
match goal
64'
64'
match yellow.png Terrence Douglas
70'
match change Kevin van Veen
Ra sân: Rangelo Janga
70'
match change Boris van Schuppen
Ra sân: Daan Huisman
71'
match change Hyman Ali
Ra sân: Sven Blummel
76'
match yellow.png John Neeskens
77'
match change Edoly Lukoki Mateso
Ra sân: Tyrese Simons
Nicolas Binder
Ra sân: Jort van der Sande
match change
78'
Bram Marsman
Ra sân: Tomas Galvez
match change
78'
84'
match change Amir Bryson
Ra sân: Xander Blomme
Iwan Henstra 2 - 1 match goal
84'
89'
match yellow.png Owen Renfrum

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật SC Cambuur VS FC Eindhoven

SC Cambuur SC Cambuur
FC Eindhoven FC Eindhoven
14
 
Tổng cú sút
 
17
6
 
Sút trúng cầu môn
 
6
7
 
Phạm lỗi
 
15
7
 
Phạt góc
 
4
15
 
Sút Phạt
 
6
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
1
 
Đánh đầu
 
0
5
 
Cứu thua
 
3
3
 
Cản phá thành công
 
14
7
 
Thử thách
 
8
29
 
Long pass
 
37
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
2
6
 
Sút ra ngoài
 
9
0
 
Dội cột/xà
 
1
2
 
Cản sút
 
2
2
 
Rê bóng thành công
 
14
11
 
Đánh chặn
 
4
23
 
Ném biên
 
16
445
 
Số đường chuyền
 
312
79%
 
Chuyền chính xác
 
67%
110
 
Pha tấn công
 
93
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
30
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
62
 
Số pha tranh chấp thành công
 
62
1.5
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.04
1.49
 
Cú sút trúng đích
 
1.67
29
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
17
 
Số quả tạt chính xác
 
13
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
24
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
24
26
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Iwan Henstra
18
Tony Rolke
9
Kian Visser
25
Bram Marsman
13
Nicolas Binder
21
Jasper Meijster
2
Diyae Jermoumi
3
Jorn Berkhout
24
Toni Jonker
17
Ethan Apkakou
15
Fabian Kvam
27
Wiebe Kooistra
SC Cambuur SC Cambuur 4-3-3
4-2-3-1 FC Eindhoven FC Eindhoven
1
Jansen
22
Galvez
6
Amofa
4
Baouf
16
Mulders
10
Diemers
8
Souren
7
Balk
11
Sjostran...
14
Sande
26
Ferrah
1
Borgmans
24
Renfrum
22
Essers
33
Neeskens
25
Douglas
5
Huisman
16
Blomme
7
Blummel
8
Simons
2
Simons
32
Janga

Substitutes

10
Boris van Schuppen
9
Kevin van Veen
29
Hyman Ali
23
Edoly Lukoki Mateso
20
Amir Bryson
30
Dylan Nino Fancito
31
Roel van Zutphen
19
Siem de Moes
3
Jens Elbers
15
Niels van Berkel
18
Niek Munsters
21
Thijs Muller
Đội hình dự bị
SC Cambuur SC Cambuur
Iwan Henstra 19
Tony Rolke 18
Kian Visser 9
Bram Marsman 25
Nicolas Binder 13
Jasper Meijster 21
Diyae Jermoumi 2
Jorn Berkhout 3
Toni Jonker 24
Ethan Apkakou 17
Fabian Kvam 15
Wiebe Kooistra 27
SC Cambuur FC Eindhoven
10 Boris van Schuppen
9 Kevin van Veen
29 Hyman Ali
23 Edoly Lukoki Mateso
20 Amir Bryson
30 Dylan Nino Fancito
31 Roel van Zutphen
19 Siem de Moes
3 Jens Elbers
15 Niels van Berkel
18 Niek Munsters
21 Thijs Muller

Dữ liệu đội bóng:SC Cambuur vs FC Eindhoven

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 2
8.33 Sút trúng cầu môn 6
10.67 Phạm lỗi 13
7.67 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2.33
57.33% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 2.2
0.8 Bàn thua 1.5
6.3 Sút trúng cầu môn 5.9
9.5 Phạm lỗi 12.5
6.2 Phạt góc 4.7
1.6 Thẻ vàng 1.7
55.2% Kiểm soát bóng 47%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

SC Cambuur (27trận)
Chủ Khách
FC Eindhoven (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
4
3
5
HT-H/FT-T
2
0
3
2
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
0
1
2
0
HT-H/FT-H
1
2
0
2
HT-B/FT-H
2
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
3
2
HT-B/FT-B
0
6
3
2

SC Cambuur SC Cambuur
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Mark Diemers Tiền vệ trụ 3 0 1 39 32 82.05% 5 0 57 6.4
14 Jort van der Sande Tiền đạo cắm 0 0 4 27 20 74.07% 1 3 42 7.8
8 Nicky Souren Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 30 23 76.67% 0 1 38 6.8
16 Rik Mulders Hậu vệ cánh phải 0 0 0 59 49 83.05% 1 2 87 7.3
7 Remco Balk Cánh phải 2 1 1 19 16 84.21% 0 0 42 6.4
6 Jamal Amofa Trung vệ 1 0 0 65 54 83.08% 0 4 79 6.7
1 Thijs Jansen Thủ môn 0 0 0 45 32 71.11% 0 1 57 7.3
13 Nicolas Binder Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 1 8 6.5
26 Ichem Ferrah Cánh phải 0 0 2 13 11 84.62% 3 0 26 6.8
22 Tomas Galvez Hậu vệ cánh trái 0 0 1 41 31 75.61% 0 1 54 6.5
18 Tony Rolke Tiền vệ công 1 0 0 7 6 85.71% 1 0 17 6.6
19 Iwan Henstra Cánh phải 1 1 1 13 12 92.31% 3 0 24 8.2
4 Ismael Baouf Trung vệ 1 1 0 58 49 84.48% 0 4 67 7.3
25 Bram Marsman Hậu vệ cánh trái 0 0 0 5 3 60% 0 2 9 6.9
11 Oscar Sjostrand Cánh trái 4 2 0 15 10 66.67% 3 1 42 6.6
9 Kian Visser Tiền đạo cắm 1 1 1 7 3 42.86% 0 3 12 6.7

FC Eindhoven FC Eindhoven
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
32 Rangelo Janga Tiền đạo cắm 3 1 2 19 11 57.89% 0 7 34 7
9 Kevin van Veen Tiền đạo cắm 2 0 0 3 1 33.33% 0 1 10 6.5
33 John Neeskens Trung vệ 0 0 0 28 21 75% 0 0 34 7.4
7 Sven Blummel Cánh phải 1 1 2 17 10 58.82% 2 0 27 6.6
22 Clint Essers Hậu vệ cánh phải 2 1 0 44 32 72.73% 1 5 58 7.1
25 Terrence Douglas Hậu vệ cánh trái 0 0 0 31 26 83.87% 0 0 48 6.4
1 Jort Borgmans Thủ môn 0 0 0 36 17 47.22% 0 0 46 6.9
5 Daan Huisman Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 20 14 70% 0 1 31 6.5
16 Xander Blomme Midfielder 0 0 4 31 22 70.97% 0 2 48 7.3
10 Boris van Schuppen Tiền vệ công 1 0 0 8 6 75% 2 0 14 6.4
8 Sven Simons Tiền vệ trụ 3 1 3 35 25 71.43% 5 1 56 5.9
23 Edoly Lukoki Mateso Cánh trái 1 1 0 3 3 100% 2 0 8 6.3
2 Tyrese Simons Hậu vệ cánh trái 3 1 0 11 7 63.64% 0 1 30 6.6
20 Amir Bryson Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.6
24 Owen Renfrum Trung vệ 1 0 0 21 10 47.62% 1 4 50 6.4
29 Hyman Ali Defender 0 0 0 5 4 80% 0 2 6 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ