SC Cambuur
-1.25 0.96
+1.25 0.82
3.25 0.76
u 0.96
1.38
5.30
4.70
-0.5 0.96
+0.5 0.94
1.5 0.99
u 0.71
1.82
4.95
2.58
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Cambuur vs FC Utrecht (Youth) hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Cambuur vs FC Utrecht (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Cambuur vs FC Utrecht (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jessey Sneijder
Shedrach Ebite
Jesper van Riel
Lynden Edhart
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jort van der Sande | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 42 | 6.9 | |
| 8 | Nicky Souren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 16 | Rik Mulders | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 4 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 7 | Remco Balk | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 6 | Jamal Amofa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 66 | 7.3 | |
| 1 | Thijs Jansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 26 | Ichem Ferrah | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 22 | Tomas Galvez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 4 | Ismael Baouf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 25 | Bram Marsman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 11 | Oscar Sjostrand | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 5 | 1 | 38 | 8.1 | |
| 17 | Ethan Apkakou | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 43 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tijn van den Boggende | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 9 | Rafik el Arguioui | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 1 | 31 | 6 | |
| 3 | Wessel Kooy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 4 | 51 | 6.5 | |
| 6 | Oualid Agougil | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 14 | Per Kloosterboer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 2 | Sil van der Wegen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 43 | 6.9 | |
| 11 | Emirhan Demircan | Forward | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 7 | Markus Jensen | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 8 | Emeka Adiele | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 24 | 100% | 1 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 5 | Viggo Plantinga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 42 | 7 | |
| 18 | Jessey Sneijder | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 1 | Mees Eppink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 25 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ