Kết quả trận SC Cambuur vs FC Utrecht (Youth), 22h45 ngày 08/03

Vòng 30
22:45 ngày 08/03/2026
SC Cambuur
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
FC Utrecht (Youth)
Địa điểm: Cambuur Stadion
Thời tiết: Mưa nhỏ, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.826
+2
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.884
Xỉu
1.884
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
10 23
2-0
8.8 46
2-1
7.4 11.5
3-1
9.6 20
3-2
18 16.5
4-2
28 180
4-3
85 200
0-0
22
1-1
9.2
2-2
15
3-3
55
4-4
200
AOS
8.2

Hạng 2 Hà Lan » 33

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Cambuur vs FC Utrecht (Youth) hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Cambuur vs FC Utrecht (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Cambuur vs FC Utrecht (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả SC Cambuur vs FC Utrecht (Youth)

SC Cambuur SC Cambuur
Phút
FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
Jort van der Sande match yellow.png
36'
46'
match change Jessey Sneijder
Ra sân: Emeka Adiele
Bram Marsman
Ra sân: Tomas Galvez
match change
46'
Remco Balk match yellow.png
51'
Oscar Sjostrand 1 - 0
Kiến tạo: Jamal Amofa
match goal
63'
Tony Rolke
Ra sân: Remco Balk
match change
65'
Iwan Henstra
Ra sân: Ichem Ferrah
match change
76'
Jorn Berkhout
Ra sân: Ethan Apkakou
match change
76'
81'
match change Shedrach Ebite
Ra sân: Oualid Agougil
81'
match change Jesper van Riel
Ra sân: Emirhan Demircan
81'
match change Lynden Edhart
Ra sân: Rafik el Arguioui
Wiebe Kooistra
Ra sân: Oscar Sjostrand
match change
82'
Rik Mulders match yellow.png
84'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật SC Cambuur VS FC Utrecht (Youth)

SC Cambuur SC Cambuur
FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
13
 
Tổng cú sút
 
10
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạm lỗi
 
18
8
 
Phạt góc
 
3
18
 
Sút Phạt
 
10
2
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
0
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
3
 
Cứu thua
 
3
7
 
Cản phá thành công
 
13
18
 
Thử thách
 
10
25
 
Long pass
 
19
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
0
4
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
1
4
 
Cản sút
 
2
7
 
Rê bóng thành công
 
13
12
 
Đánh chặn
 
4
17
 
Ném biên
 
10
430
 
Số đường chuyền
 
383
81%
 
Chuyền chính xác
 
79%
126
 
Pha tấn công
 
80
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
28
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
58
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
1
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.81
1.46
 
Cú sút trúng đích
 
0.37
32
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
25
 
Số quả tạt chính xác
 
8
47
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
10
 
Phá bóng
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Bram Marsman
18
Tony Rolke
3
Jorn Berkhout
19
Iwan Henstra
27
Wiebe Kooistra
21
Jasper Meijster
24
Toni Jonker
2
Diyae Jermoumi
15
Fabian Kvam
9
Kian Visser
13
Nicolas Binder
47
Danyello Look
SC Cambuur SC Cambuur 4-3-3
4-2-3-1 FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
1
Jansen
22
Galvez
6
Amofa
4
Baouf
16
Mulders
17
Apkakou
7
Balk
8
Souren
11
Sjostran...
14
Sande
26
Ferrah
1
Eppink
5
Planting...
3
Kooy
14
Klooster...
8
Adiele
2
Wegen
6
Agougil
7
Jensen
10
Boggende
11
Demircan
9
Arguioui

Substitutes

18
Jessey Sneijder
15
Jesper van Riel
21
Lynden Edhart
19
Shedrach Ebite
32
Laolu Oladipo
31
Justin Eversen
12
Brian van den Boogaard
Đội hình dự bị
SC Cambuur SC Cambuur
Bram Marsman 25
Tony Rolke 18
Jorn Berkhout 3
Iwan Henstra 19
Wiebe Kooistra 27
Jasper Meijster 21
Toni Jonker 24
Diyae Jermoumi 2
Fabian Kvam 15
Kian Visser 9
Nicolas Binder 13
Danyello Look 47
SC Cambuur FC Utrecht (Youth)
18 Jessey Sneijder
15 Jesper van Riel
21 Lynden Edhart
19 Shedrach Ebite
32 Laolu Oladipo
31 Justin Eversen
12 Brian van den Boogaard

Dữ liệu đội bóng:SC Cambuur vs FC Utrecht (Youth)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 0.67
5.67 Sút trúng cầu môn 4.33
8.33 Phạm lỗi 14
7.67 Phạt góc 2.33
1.33 Thẻ vàng 1.33
61% Kiểm soát bóng 47.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.1
1.4 Bàn thua 1.3
6.6 Sút trúng cầu môn 5.2
9.2 Phạm lỗi 12.3
7.5 Phạt góc 4.2
1.7 Thẻ vàng 0.9
58.7% Kiểm soát bóng 49.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

SC Cambuur (33trận)
Chủ Khách
FC Utrecht (Youth) (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
4
4
5
HT-H/FT-T
4
0
2
4
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
1
2
HT-H/FT-H
2
2
3
1
HT-B/FT-H
2
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
2
0
HT-H/FT-B
1
2
0
1
HT-B/FT-B
0
7
3
2

SC Cambuur SC Cambuur
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Jort van der Sande Tiền đạo cắm 2 2 0 26 22 84.62% 0 3 42 6.9
8 Nicky Souren Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 19 18 94.74% 0 1 27 6.7
16 Rik Mulders Hậu vệ cánh phải 0 0 0 33 31 93.94% 4 0 50 6.9
7 Remco Balk Cánh phải 0 0 0 15 8 53.33% 2 0 24 6.1
6 Jamal Amofa Trung vệ 0 0 1 56 51 91.07% 0 0 66 7.3
1 Thijs Jansen Thủ môn 0 0 0 36 22 61.11% 0 0 48 6.9
26 Ichem Ferrah Cánh phải 2 1 1 19 17 89.47% 5 0 45 6.6
22 Tomas Galvez Hậu vệ cánh trái 0 0 1 17 14 82.35% 0 0 26 6.7
4 Ismael Baouf Trung vệ 0 0 0 31 25 80.65% 0 1 40 6.9
25 Bram Marsman Hậu vệ cánh trái 0 0 1 15 12 80% 2 0 21 6.7
11 Oscar Sjostrand Cánh trái 2 1 0 20 12 60% 5 1 38 8.1
17 Ethan Apkakou Midfielder 1 0 0 31 29 93.55% 0 0 43 6.4

FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Tijn van den Boggende Tiền đạo cắm 1 0 1 19 15 78.95% 0 1 28 6.5
9 Rafik el Arguioui Midfielder 4 2 0 14 6 42.86% 0 1 31 6
3 Wessel Kooy Trung vệ 0 0 0 42 34 80.95% 0 4 51 6.5
6 Oualid Agougil Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 30 24 80% 2 0 50 6.8
14 Per Kloosterboer Trung vệ 0 0 1 42 41 97.62% 0 0 54 6.9
2 Sil van der Wegen Tiền vệ trụ 1 0 1 29 22 75.86% 0 2 43 6.9
11 Emirhan Demircan Forward 0 0 2 15 12 80% 1 1 23 6.8
7 Markus Jensen Cánh trái 2 1 1 29 23 79.31% 2 1 48 6.5
8 Emeka Adiele Defender 0 0 1 24 24 100% 1 0 33 7.2
5 Viggo Plantinga Hậu vệ cánh trái 0 0 0 27 23 85.19% 1 1 42 7
18 Jessey Sneijder Tiền vệ công 0 0 0 6 6 100% 0 0 12 6.8
1 Mees Eppink Thủ môn 0 0 0 18 9 50% 0 0 25 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ