Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Cambuur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Cambuur vs Feyenoord hôm nay ngày 16/04/2023 lúc 21:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Cambuur vs Feyenoord tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Cambuur vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Santiago Gimenez
0 - 2 Sebastian Szymanski
0 - 3 Calvin Mac Intosch(OW)
Javairo Dilrosun
Quilindschy Hartman
Alireza Jahanbakhsh
Marcus Holmgren Pedersen
David Hancko
Danilo Pereira da Silva
Antoni Milambo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Robbin Ruiter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 20 | 50% | 0 | 0 | 50 | 6.75 | |
| 19 | Navarone Foor | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 0 | 49 | 6.69 | |
| 5 | Doke Schmidt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.01 | |
| 25 | Mimoun Mahi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 4 | 0 | 41 | 6.54 | |
| 3 | Calvin Mac Intosch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 0 | 65 | 5.85 | |
| 24 | Sai Van Wermeskerken | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 54 | 6.18 | |
| 6 | Mees Hoedemakers | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 50 | 6.53 | |
| 8 | Jamie Jacobs | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 48 | 6.34 | |
| 28 | Roberts Uldrikis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 14 | Michael Breij | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 21 | Daniel Van Kaam | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 3 | 47 | 6.46 | |
| 9 | Bjorn Johnsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 5 | 21 | 6 | |
| 16 | Alex Bangura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 5.93 | |
| 30 | Remco Balk | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 27 | Sekou Sylla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 19 | 6.05 | |
| 33 | Floris Smand | Forward | 1 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 3 | 59 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 2 | 74 | 7.47 | |
| 7 | Alireza Jahanbakhsh | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 11 | 6.17 | |
| 26 | Oussama Idrissi | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 42 | 7.32 | |
| 1 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 41 | 6.78 | |
| 17 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 6 | 0 | 45 | 8.53 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 3 | 75 | 7.43 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 3 | 45 | 40 | 88.89% | 2 | 0 | 62 | 7.44 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 72 | 63 | 87.5% | 4 | 0 | 91 | 7.15 | |
| 11 | Javairo Dilrosun | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.28 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 7.88 | |
| 9 | Danilo Pereira da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 2 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 20 | Mats Wieffer | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 55 | 47 | 85.45% | 2 | 4 | 70 | 8.07 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 25 | 18 | 72% | 10 | 8 | 49 | 9.02 | |
| 48 | Antoni Milambo | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.96 | ||
| 5 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 34 | 69.39% | 0 | 4 | 63 | 7.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ