SC Cambuur
-0.75 1.03
+0.75 0.75
3.25 1.04
u 0.68
1.74
3.50
3.80
-0.25 1.03
+0.25 0.90
1.25 0.75
u 0.95
2.3
3.75
2.3
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Cambuur vs Roda JC hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Cambuur vs Roda JC tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Cambuur vs Roda JC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anthony van den Hurk
0 - 1 Michael Breij
Reda El Meliani
Reda El Meliani
Jack Cooper Love
Cain Seedorf
Jerome Deom
Jack Cooper Love
Tomas Kalinauskas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jort van der Sande | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 6 | 43 | 6.8 | |
| 8 | Nicky Souren | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 16 | Rik Mulders | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 0 | 54 | 6.4 | |
| 7 | Remco Balk | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 6 | Jamal Amofa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 73 | 91.25% | 0 | 4 | 92 | 7 | |
| 1 | Thijs Jansen | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 45 | 7.9 | |
| 26 | Ichem Ferrah | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 22 | Tomas Galvez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 3 | 0 | 71 | 6.7 | |
| 18 | Tony Rolke | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 27 | Wiebe Kooistra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 19 | Iwan Henstra | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 4 | Ismael Baouf | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 85 | 76 | 89.41% | 0 | 4 | 98 | 7 | |
| 25 | Bram Marsman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.8 | |
| 11 | Oscar Sjostrand | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 9 | Kian Visser | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 17 | Ethan Apkakou | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony van den Hurk | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 3 | 27 | 6.4 | |
| 6 | Mitchel Paulissen | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 33 | Dario van den Buijs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 2 | 66 | 7.3 | |
| 24 | Jerome Deom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 14 | Michael Breij | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 4 | 1 | 46 | 7.3 | |
| 3 | Marco Tol | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 2 | 66 | 6.8 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 2 | 59 | 7.2 | |
| 11 | Iman Griffith | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 32 | 7 | |
| 22 | Jay Kruiver | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 37 | 7 | |
| 7 | Cain Seedorf | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 12 | 6.5 | |
| 16 | Jack Cooper Love | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 15 | Lucas Beerten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 2 | 79 | 7.2 | |
| 8 | Joey Mueller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 40 | 34 | 85% | 5 | 0 | 61 | 6.3 | |
| 26 | Reda El Meliani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 1 | Justin Treichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 51 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ