Kết quả trận SC Cambuur vs Roda JC, 02h00 ngày 14/03

Vòng 31
02:00 ngày 14/03/2026
SC Cambuur
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Roda JC
Địa điểm: Cambuur Stadion
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.819
+2.5
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
9.4 15
2-0
9.4 23
2-1
7.8 14
3-1
11.5 26
3-2
19 23
4-2
36 81
4-3
76 111
0-0
18.5
1-1
7.7
2-2
12.5
3-3
41
4-4
171
AOS
-

Hạng 2 Hà Lan » 33

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Cambuur vs Roda JC hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Cambuur vs Roda JC tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Cambuur vs Roda JC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả SC Cambuur vs Roda JC

SC Cambuur SC Cambuur
Phút
Roda JC Roda JC
Ismael Baouf match yellow.png
13'
16'
match yellow.png Anthony van den Hurk
Tony Rolke
Ra sân: Ethan Apkakou
match change
46'
46'
match goal 0 - 1 Michael Breij
46'
match change Reda El Meliani
Ra sân: Jay Kruiver
51'
match yellow.png Reda El Meliani
Ichem Ferrah 1 - 1 match pen
52'
66'
match change Jack Cooper Love
Ra sân: Anthony van den Hurk
70'
match change Cain Seedorf
Ra sân: Iman Griffith
Iwan Henstra
Ra sân: Ichem Ferrah
match change
71'
71'
match change Jerome Deom
Ra sân: Mitchel Paulissen
Bram Marsman
Ra sân: Rik Mulders
match change
79'
Kian Visser
Ra sân: Remco Balk
match change
84'
Wiebe Kooistra
Ra sân: Oscar Sjostrand
match change
85'
87'
match yellow.png Jack Cooper Love
90'
match change Tomas Kalinauskas
Ra sân: Michael Breij

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật SC Cambuur VS Roda JC

SC Cambuur SC Cambuur
Roda JC Roda JC
15
 
Tổng cú sút
 
12
6
 
Sút trúng cầu môn
 
7
13
 
Phạm lỗi
 
9
4
 
Phạt góc
 
4
8
 
Sút Phạt
 
13
2
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
3
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
6
 
Cứu thua
 
5
6
 
Cản phá thành công
 
9
11
 
Thử thách
 
12
15
 
Long pass
 
18
4
 
Successful center
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
3
5
 
Cản sút
 
2
6
 
Rê bóng thành công
 
8
7
 
Đánh chặn
 
8
19
 
Ném biên
 
16
439
 
Số đường chuyền
 
429
82%
 
Chuyền chính xác
 
83%
97
 
Pha tấn công
 
93
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
1.62
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.8
1.84
 
Cú sút trúng đích
 
0.83
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
25
14
 
Số quả tạt chính xác
 
19
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
12
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Tony Rolke
19
Iwan Henstra
25
Bram Marsman
9
Kian Visser
27
Wiebe Kooistra
21
Jasper Meijster
31
Matthijs Kalisvaart
2
Diyae Jermoumi
3
Jorn Berkhout
24
Toni Jonker
15
Fabian Kvam
13
Nicolas Binder
SC Cambuur SC Cambuur 4-3-3
4-2-3-1 Roda JC Roda JC
1
Jansen
22
Galvez
6
Amofa
4
Baouf
16
Mulders
17
Apkakou
8
Souren
7
Balk
11
Sjostran...
14
Sande
26
Ferrah
1
Treichel
22
Kruiver
3
Tol
33
Buijs
15
Beerten
8
Mueller
4
Nisbet
14
Breij
6
Paulisse...
11
Griffith
9
Hurk

Substitutes

26
Reda El Meliani
16
Jack Cooper Love
7
Cain Seedorf
24
Jerome Deom
27
Tomas Kalinauskas
21
Ben Zich
2
Juul Timmermans
17
Daniel Lajud
34
Luca Maiorano
19
Rasmus Wiedesheim Paul
Đội hình dự bị
SC Cambuur SC Cambuur
Tony Rolke 18
Iwan Henstra 19
Bram Marsman 25
Kian Visser 9
Wiebe Kooistra 27
Jasper Meijster 21
Matthijs Kalisvaart 31
Diyae Jermoumi 2
Jorn Berkhout 3
Toni Jonker 24
Fabian Kvam 15
Nicolas Binder 13
SC Cambuur Roda JC
26 Reda El Meliani
16 Jack Cooper Love
7 Cain Seedorf
24 Jerome Deom
27 Tomas Kalinauskas
21 Ben Zich
2 Juul Timmermans
17 Daniel Lajud
34 Luca Maiorano
19 Rasmus Wiedesheim Paul

Dữ liệu đội bóng:SC Cambuur vs Roda JC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 1
5.67 Sút trúng cầu môn 5.33
8.33 Phạm lỗi 8.67
7.67 Phạt góc 7
1.33 Thẻ vàng 1.67
61% Kiểm soát bóng 54.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.2
1.4 Bàn thua 1.4
6.6 Sút trúng cầu môn 5.1
9.2 Phạm lỗi 9.3
7.5 Phạt góc 7.3
1.7 Thẻ vàng 1.5
58.7% Kiểm soát bóng 52.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

SC Cambuur (33trận)
Chủ Khách
Roda JC (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
4
2
2
HT-H/FT-T
4
0
2
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
3
HT-H/FT-H
2
2
5
2
HT-B/FT-H
2
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
2
1
3
HT-B/FT-B
0
7
6
5

SC Cambuur SC Cambuur
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Jort van der Sande Tiền đạo cắm 1 0 1 30 21 70% 0 6 43 6.8
8 Nicky Souren Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 28 26 92.86% 0 0 35 6.8
16 Rik Mulders Hậu vệ cánh phải 0 0 0 41 34 82.93% 2 0 54 6.4
7 Remco Balk Cánh phải 0 0 2 12 9 75% 0 0 20 6.4
6 Jamal Amofa Trung vệ 0 0 0 80 73 91.25% 0 4 92 7
1 Thijs Jansen Thủ môn 0 0 1 27 24 88.89% 0 0 45 7.9
26 Ichem Ferrah Cánh phải 4 2 1 19 11 57.89% 3 0 43 6.7
22 Tomas Galvez Hậu vệ cánh trái 1 1 1 45 34 75.56% 3 0 71 6.7
18 Tony Rolke Tiền vệ công 1 1 1 23 20 86.96% 2 0 32 6.6
27 Wiebe Kooistra Cánh phải 0 0 0 2 0 0% 0 0 7 6.4
19 Iwan Henstra Cánh phải 0 0 2 9 6 66.67% 2 0 14 6.9
4 Ismael Baouf Trung vệ 1 0 0 85 76 89.41% 0 4 98 7
25 Bram Marsman Hậu vệ cánh trái 0 0 0 6 5 83.33% 0 1 7 6.8
11 Oscar Sjostrand Cánh trái 4 1 1 17 10 58.82% 2 0 42 7.3
9 Kian Visser Tiền đạo cắm 1 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.4
17 Ethan Apkakou Midfielder 1 0 1 15 14 93.33% 0 0 20 6.4

Roda JC Roda JC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Anthony van den Hurk Tiền đạo cắm 4 2 0 12 8 66.67% 1 3 27 6.4
6 Mitchel Paulissen Tiền vệ công 2 0 0 27 20 74.07% 0 0 37 6.3
33 Dario van den Buijs Trung vệ 0 0 0 52 46 88.46% 0 2 66 7.3
24 Jerome Deom Tiền vệ trụ 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 16 6.6
14 Michael Breij Cánh phải 1 1 3 32 27 84.38% 4 1 46 7.3
3 Marco Tol Trung vệ 2 1 0 56 47 83.93% 0 2 66 6.8
4 Joshua Nisbet Tiền vệ trụ 0 0 0 44 42 95.45% 1 2 59 7.2
11 Iman Griffith Cánh phải 1 1 1 20 13 65% 2 0 32 7
22 Jay Kruiver Hậu vệ cánh phải 0 0 1 23 19 82.61% 3 0 37 7
7 Cain Seedorf Cánh trái 0 0 1 8 6 75% 1 2 12 6.5
16 Jack Cooper Love Tiền đạo cắm 1 1 0 4 2 50% 0 1 12 6.6
15 Lucas Beerten Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 54 51 94.44% 0 2 79 7.2
8 Joey Mueller Tiền vệ phòng ngự 1 1 2 40 34 85% 5 0 61 6.3
26 Reda El Meliani Hậu vệ cánh phải 0 0 0 11 8 72.73% 2 0 29 6.1
1 Justin Treichel Thủ môn 0 0 0 38 27 71.05% 0 0 51 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ