Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Farense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Farense vs Estoril hôm nay ngày 05/05/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Farense vs Estoril tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Farense vs Estoril hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Fabricio Garcia Andrade
2 - 2 Rodrigo Martins Gomes
Rafik Guitane
Alejandro Marques
Heriberto Tavares
Raul Parra
Joao Carlos Cardoso Santo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Marco André Silva Lopes Matias | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 20 | 7.32 | |
| 80 | Vitor Goncalves | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 1 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 3 | Igor Rossi Branco | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 5 | 57 | 6.6 | |
| 37 | Goncalo Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 44 | 80% | 0 | 1 | 67 | 6.91 | |
| 27 | Mattheus Andrade G. de Oliveira | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 0 | 67 | 7.79 | |
| 20 | Cristian Ioan Ponde | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 8 | Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 40 | 6.66 | |
| 19 | Rui Costa | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 29 | Falcao Carolino | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 54 | 6.91 | |
| 7 | Elves Balde | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 1 | 6 | 6.13 | |
| 14 | Fabricio Isidoro Fonseca de Jesus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 9 | Bruno Duarte da Silva | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 2 | 38 | 8.19 | |
| 33 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 2 | 28 | 6.07 | |
| 12 | Talys Alves Pereira Oliveira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 5 | 1 | 55 | 6.53 | |
| 28 | Pastor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 70 | 7.4 | |
| 62 | Belloumi | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 41 | 7.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 16 | 6.42 | |
| 91 | Heriberto Tavares | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 2 | 1 | 11 | 5.97 | |
| 13 | Joao Basso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 1 | 2 | 64 | 5.97 | |
| 10 | Rafik Guitane | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 23 | Pedro Alvaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 1 | 75 | 6.05 | |
| 20 | Joao Carlos Cardoso Santo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 7 | Vinicius Nelson de Souza Zanocelo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 31 | Marcelo Carné | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 35 | 6.13 | |
| 21 | Rodrigo Martins Gomes | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 50 | 7.04 | |
| 3 | Bernardo Vital | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 0 | 66 | 5.87 | |
| 2 | Raul Parra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 82 | Mateus Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 39 | 24 | 61.54% | 6 | 1 | 50 | 6.43 | |
| 33 | Joao Marques | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 42 | 7.31 | |
| 79 | Wagner Pina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 3 | 2 | 40 | 6.46 | |
| 98 | Fabricio Garcia Andrade | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ