Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Farense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Farense vs Estoril hôm nay ngày 06/10/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Farense vs Estoril tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Farense vs Estoril hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kevin Boma
Yanis Begraoui
Andre Lacximicant
Alejandro Orellana Gomez
Israel Salazar
Goncalo Costa
Michel Costa da Silva
Alejandro Orellana Gomez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Raul Michel Melo da Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 3 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 2 | 50 | 7.76 | |
| 4 | Artur Jorge Marques Amorim | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 0 | 72 | 5.91 | |
| 6 | Angelo Pelegrinelli Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 37 | 7.18 | |
| 29 | Falcao Carolino | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 4 | 54 | 8.31 | |
| 7 | Elves Balde | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 2 | 33 | 6.98 | |
| 31 | Derick Poloni | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 0 | 54 | 6.39 | |
| 10 | John Velázquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.92 | |
| 44 | Lucas africo | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 2 | 65 | 7.03 | |
| 33 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 43 | 7.23 | |
| 11 | Alex Bermejo Escribano | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 28 | 6.21 | |
| 19 | Alejandro Millan Iranzo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 2 | Paulo Victor de Almeida Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.69 | |
| 17 | Bruno Miguel Vicente dos Santos | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.19 | ||
| 28 | David Samuel Custodio Lima | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 70 | 6.36 | |
| 41 | Andre Candeias | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 12 | 6.23 | |
| 93 | Miguel Menino | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 17 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 33 | 6.03 | |
| 24 | Pedro Amaral | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 58 | 50 | 86.21% | 6 | 0 | 83 | 6.31 | |
| 23 | Pedro Alvaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 3 | 82 | 6.65 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 5.78 | |
| 6 | Alejandro Orellana Gomez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 22 | 5.88 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 3 | 1 | 69 | 6.58 | |
| 7 | Vinicius Nelson de Souza Zanocelo | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 80 | 6.4 | |
| 44 | Kevin Boma | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 2 | 87 | 6.89 | |
| 8 | Michel Costa da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 0 | 67 | 6.08 | |
| 18 | Goncalo Costa | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 18 | 6.34 | |
| 20 | Wagner Pina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 52 | 7.91 | |
| 19 | Andre Lacximicant | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 17 | Fabricio Garcia Andrade | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 31 | 6.74 | ||
| 92 | Israel Salazar | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ