Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Farense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Farense vs Estrela da Amadora hôm nay ngày 30/11/2024 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Farense vs Estrela da Amadora tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Farense vs Estrela da Amadora hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz
Igor Jesus Lima
Paulo Moreira
Leonel Bucca
Kikas
Diogo Travassos
Manu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Marco André Silva Lopes Matias | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 18 | 6.93 | |
| 6 | Angelo Pelegrinelli Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 26 | 6.74 | |
| 29 | Falcao Carolino | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.81 | |
| 7 | Elves Balde | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 2 | 17 | 6.19 | |
| 44 | Lucas africo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.56 | |
| 33 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 24 | 6.87 | |
| 14 | Dario Poveda Romera | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 12 | 7.3 | |
| 2 | Paulo Victor de Almeida Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 34 | 7.02 | |
| 3 | Marco Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.52 | |
| 28 | David Samuel Custodio Lima | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 32 | 6.57 | |
| 93 | Miguel Menino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 21 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Hugo Miguel Almeida Costa Lopes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 36 | 6.57 | |
| 10 | Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 5 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 30 | Bruno Brigido de Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 5.76 | |
| 28 | Alexandre Ruben Lima | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 40 | 6.19 | |
| 9 | Rodrigo Pinho | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.82 | |
| 97 | Jovane Cabral | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 27 | 6.15 | |
| 4 | Francisco Reis Ferreira, Ferro | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 34 | 6.39 | |
| 6 | Igor Jesus Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.13 | |
| 22 | Leonardo Cordeiro De Lima Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 31 | 5.69 | |
| 25 | Nilton Varela Lopes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 38 | 6.48 | |
| 77 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 32 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ