Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Farense 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Farense vs FC Porto hôm nay ngày 17/02/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Farense vs FC Porto tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Farense vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Francisco Sampaio Moura
Stephen Eustaquio
Joao Mario Neto Lopes
Samu Omorodion
Nehuen Perez
Alan Varela
Vasco Sousa
Joao Mario Neto Lopes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Marco André Silva Lopes Matias | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 24 | 6.28 | |
| 9 | Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 8 | 6.18 | |
| 20 | Marcos Paulo Mesquita Lopes | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 20 | 18 | 90% | 4 | 1 | 35 | 6.55 | |
| 4 | Artur Jorge Marques Amorim | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 39 | 6.03 | |
| 19 | Rui Costa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 29 | Falcao Carolino | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 40 | 7.11 | |
| 10 | Yusupha Om Njie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 24 | 5.97 | |
| 31 | Derick Poloni | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 21 | Filipe Miguel Barros Soares | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 33 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 27 | 5.96 | |
| 11 | Alex Bermejo Escribano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 2 | Paulo Victor de Almeida Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 42 | 6.56 | |
| 8 | Ze Ferreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 52 | 5.74 | |
| 3 | Marco Moreno | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 3 | 51 | 6.39 | |
| 28 | David Samuel Custodio Lima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 37 | 5.97 | |
| 93 | Miguel Menino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 34 | 6.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 69 | 87.34% | 0 | 4 | 91 | 7.53 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 38 | 6.85 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 46 | 37 | 80.43% | 4 | 1 | 72 | 7.2 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 28 | 6.33 | |
| 19 | Danny Loader | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 22 | 6.44 | |
| 24 | Nehuen Perez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 5 | 86 | 7.24 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 2 | 57 | 7.74 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 5.8 | |
| 10 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 6 | 0 | 64 | 8.03 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.46 | |
| 4 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 55 | 82.09% | 0 | 1 | 81 | 6.92 | |
| 20 | Andre Franco | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 15 | Vasco Sousa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 27 | Denis Gul | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 4 | 21 | 6.7 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 3 | 12 | 6.18 | |
| 86 | Rodrigo Mora | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 34 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ