Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Farense 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Farense vs Nacional da Madeira hôm nay ngày 09/02/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Farense vs Nacional da Madeira tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Farense vs Nacional da Madeira hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fuki Yamada
Lucas Oliveira de Franca
Daniel Penha
0 - 1 Jose Manuel Mendes Gomes 
Fuki Yamada
0 - 2 Jose Manuel Mendes Gomes
Ruben Macedo
Arvin Appiah
Andre Sousa
Isaac Aguiar Tomich
Andre Sousa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Marco André Silva Lopes Matias | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 1 | 20 | 6.44 | |
| 9 | Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 36 | 6.26 | |
| 20 | Marcos Paulo Mesquita Lopes | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 19 | Rui Costa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.78 | |
| 29 | Falcao Carolino | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 43 | 6.43 | |
| 10 | Yusupha Om Njie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 1 | 3 | 6.31 | |
| 7 | Elves Balde | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 2 | 0 | 24 | 5.3 | |
| 44 | Lucas africo | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 3 | 37 | 6.41 | |
| 33 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 21 | 5.99 | |
| 11 | Alex Bermejo Escribano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Paulo Victor de Almeida Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 0 | 51 | 6.07 | |
| 8 | Ze Ferreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 55 | 6.44 | |
| 3 | Marco Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 39 | 6.11 | |
| 80 | Samuel Loureiro Carvalho Justo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 12 | 5.86 | |
| 70 | Rivaldo Boaventura Morais | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 5 | 0 | 14 | 6.24 | |
| 93 | Miguel Menino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ruben Macedo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 5 | Jose Manuel Mendes Gomes | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 24 | 12 | 50% | 1 | 1 | 47 | 8.84 | |
| 37 | Lucas Oliveira de Franca | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 22 | 6.92 | |
| 34 | Leonardo Rodrigues dos Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 5 | 32 | 7.83 | |
| 8 | Bruno Costa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 5 | 2 | 49 | 6.5 | |
| 17 | Daniel Penha | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 10 | 6.22 | |
| 98 | Paulo Henrique Pereira Da Silva | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 34 | 6.91 | |
| 99 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 21 | 7.46 | |
| 71 | Fuki Yamada | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 16 | 4.94 | |
| 22 | Gustavo Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 49 | 7.28 | |
| 38 | Jose Vitor Lima Cardoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 56 | 7.76 | |
| 88 | Matheus Dias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.51 | |
| 27 | El Hadji Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 54 | 8.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ