Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Farense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Farense vs Sporting Braga hôm nay ngày 15/03/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Farense vs Sporting Braga tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Farense vs Sporting Braga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Amine El Ouazzani
Uros Racic
Robson Bambu
Sikou Niakate
Ruben Furtado
0 - 1 Gabri Martinez
Diego Rodrigues
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Marco André Silva Lopes Matias | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 9 | Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 6 | 23 | 6.33 | |
| 20 | Marcos Paulo Mesquita Lopes | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 16 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 6 | Angelo Pelegrinelli Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 44 | 6.94 | |
| 19 | Rui Costa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 21 | 6.46 | |
| 29 | Falcao Carolino | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 35 | 6.41 | |
| 10 | Yusupha Om Njie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 18 | 6.32 | |
| 7 | Elves Balde | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 31 | Derick Poloni | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 42 | 6.52 | |
| 21 | Filipe Miguel Barros Soares | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 33 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 23 | 6.09 | |
| 14 | Dario Poveda Romera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 8 | Ze Ferreira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 56 | 7.19 | |
| 3 | Marco Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 3 | 43 | 6.67 | |
| 28 | David Samuel Custodio Lima | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 51 | 6.56 | |
| 93 | Miguel Menino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 51 | 6.66 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 26 | 20 | 76.92% | 5 | 0 | 41 | 7.38 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 58 | 7.04 | |
| 10 | Uros Racic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.25 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.27 | |
| 3 | Robson Bambu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 47 | 6.84 | |
| 39 | Francisco Jose Navarro Aliaga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.23 | |
| 16 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 3 | 38 | 6.62 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 28 | 66.67% | 2 | 0 | 65 | 6.68 | |
| 91 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 40 | 7.91 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 10 | 45.45% | 3 | 0 | 44 | 7.5 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 28 | 6.56 | |
| 9 | Amine El Ouazzani | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 6 | 20 | 6.79 | |
| 55 | Chissumba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 34 | 6.62 | |
| 79 | Ruben Furtado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ