Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Farense 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Farense vs Vitoria Guimaraes hôm nay ngày 02/12/2023 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Farense vs Vitoria Guimaraes tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Farense vs Vitoria Guimaraes hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tomas Aresta Branco Machado Ribeiro
Tomas Aresta Branco Machado Ribeiro
Miguel Magalhes
Tiago Rafael Maia Silva

Jorge Fernandes
Ze Ferreira
Nelson Luz
1 - 2 Jota
Andrew Filipe Bras
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Marco André Silva Lopes Matias | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 26 | 6.28 | |
| 80 | Vitor Goncalves | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 21 | 5.94 | |
| 37 | Goncalo Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 55 | 6.47 | |
| 27 | Mattheus Andrade G. de Oliveira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 35 | 6.35 | |
| 6 | Zach Muscat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 3 | 62 | 6.33 | |
| 8 | Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 31 | Joao Talocha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 3 | 54 | 6.57 | |
| 29 | Falcao Carolino | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 27 | 6.22 | |
| 14 | Fabricio Isidoro Fonseca de Jesus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 9 | Bruno Duarte da Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 19 | 6.07 | |
| 33 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 23 | 6.24 | |
| 28 | Pastor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 1 | 46 | 6.1 | |
| 62 | Belloumi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 2 | 25 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 17 | 6.77 | |
| 17 | Joao Sabino Mendes Neto Saraiva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 21 | 6.64 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 5 | 18 | 7.07 | |
| 24 | Toni Borevkovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 7.25 | |
| 7 | Andre Oliveira Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 1 | 3 | 25 | 6.5 | |
| 4 | Tomas Aresta Branco Machado Ribeiro | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 3 | 27 | 7.59 | |
| 19 | Ricardo Mangas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 2 | 2 | 19 | 6.54 | |
| 11 | Jota | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6.81 | |
| 2 | Miguel Magalhes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 26 | 6.85 | |
| 80 | Daniel Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 8 | Tomás Hndel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 20 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ