Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Freiburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs Bayern Munich hôm nay ngày 02/03/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs Bayern Munich tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Mathys Tel
Konrad Laimer
Alphonso Davies
Mathys Tel
1 - 2 Jamal Musiala
Eric Maxim Choupo-Moting
Aleksandar Pavlovic
Dayot Upamecano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Gulde | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 58 | 6.6 | |
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 60 | 6.91 | |
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 34 | 6.28 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 6 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 42 | 7.09 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 29 | 7.26 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 2 | 39 | 6.85 | |
| 22 | Roland Sallai | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 3 | 28 | 6.72 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 3 | 51 | 6.56 | |
| 7 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 2 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 48 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 35 | 6.88 | |
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 3 | 3 | 45 | 6.99 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 43 | 6.2 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 2 | 71 | 7.1 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 5 | 0 | 56 | 6.65 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 76 | 70 | 92.11% | 3 | 4 | 88 | 6.99 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 6 | 0 | 51 | 6.17 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 22 | 6.64 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.47 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 84 | 80 | 95.24% | 0 | 2 | 95 | 7.16 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 6 | 3 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 64 | 8.16 | |
| 39 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 4 | 53 | 7.59 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 65 | 60 | 92.31% | 3 | 2 | 75 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ