Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Freiburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs Bayern Munich hôm nay ngày 25/01/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs Bayern Munich tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Harry Kane
Josip Stanisic
0 - 2 Kim Min-Jae
Michael Olise
Kingsley Coman
Harry Kane
Thomas Muller
Joao Palhinha
Thomas Muller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 48 | 6.41 | |
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.09 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 20 | 7.21 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 2 | 46 | 7.1 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 13 | 6.24 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 28 | 6.54 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 39 | 5.75 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 5 | 0 | 47 | 7.11 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 2 | 79 | 6.46 | |
| 20 | Chukwubuike Adamu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 4 | 6.17 | |
| 18 | Eren Dinkci | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.04 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 5.88 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 37 | 5.7 | |
| 37 | Max Rosenfelder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 0 | 53 | 6.49 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 9 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 34 | 6.14 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.85 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 33 | 7.58 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 1 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 2 | 0 | 65 | 6.19 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 83 | 79 | 95.18% | 0 | 1 | 90 | 6.7 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 33 | 6.72 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 17 | 6.03 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 73 | 67 | 91.78% | 5 | 1 | 92 | 7.38 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 0 | 47 | 6.55 | |
| 16 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.09 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 122 | 117 | 95.9% | 0 | 2 | 130 | 7.69 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 37 | 6.84 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 20 | 5.86 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 0 | 69 | 7.5 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 63 | 62 | 98.41% | 0 | 1 | 81 | 7.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ