Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Freiburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs Backa Topola hôm nay ngày 10/11/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs Backa Topola tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs Backa Topola hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jovan Vlalukin
Aleksandar Cirkovic
Josip Calusic
Milos Pantovic
Milan Radin
Milos Cvetkovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Gulde | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 35 | 6.65 | |
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 36 | 6.29 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 0 | 46 | 6.34 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 12 | 0 | 42 | 6.43 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 27 | 7.11 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 3 | 44 | 6.68 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 0 | 42 | 6.95 | |
| 7 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 0 | 42 | 6.84 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 16 | 7.26 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 18 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Goran Antonic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 33 | 6.34 | |
| 30 | Nemanja Petrovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.08 | |
| 4 | Josip Calusic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 8 | Sasa Jovanovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 37 | Milos Vulic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 36 | 6.15 | |
| 21 | Nikola Kuveljic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.07 | |
| 18 | Nemanja Stojic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 4 | 26 | 6.56 | |
| 77 | Jovan Vlalukin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 24 | 5.64 | |
| 32 | Aleksandar Cirkovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 9 | Uros Milovanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 15 | 6.27 | |
| 35 | Ifet Djakovac | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 22 | 5.93 | |
| 25 | Mateja Djordjevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 12 | Veljko Ilic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 7.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ