Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Freiburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs Basel hôm nay ngày 25/09/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs Basel tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs Basel hôm nay chính xác nhất tại đây.
Keigo Tsunemoto
Jeremy Agbonifo
Nicolas Vouilloz
Philip Otele
Moritz Broschinski
Kevin Ruegg
2 - 1 Philip Otele
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 2 | 59 | 7.1 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 5 | Anthony Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 2 | 66 | 6.8 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 25 | 17 | 68% | 5 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 50 | 40 | 80% | 0 | 3 | 69 | 8.5 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 59 | 8.3 | |
| 20 | Chukwubuike Adamu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 28 | 6.3 | |
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 13 | 6.8 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 28 | 54.9% | 0 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 7 | Derry Scherhant | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 4 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 53 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Dominik Schmid | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 6 | 1 | 61 | 6.5 | |
| 10 | Xherdan Shaqiri | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 48 | 32 | 66.67% | 7 | 0 | 66 | 6.1 | |
| 13 | Mirko Salvi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 23 | Albian Ajeti | Forward | 3 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 22 | 6.2 | |
| 6 | Keigo Tsunemoto | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 49 | 6.1 | |
| 27 | Kevin Ruegg | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 17 | Moritz Broschinski | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 22 | Leo Leroy | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 2 | 61 | 6.8 | |
| 3 | Nicolas Vouilloz | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 7 | Philip Otele | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 1 | 23 | 7.8 | |
| 26 | Adrian Barisic | Defender | 2 | 0 | 2 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 9 | 80 | 7.5 | |
| 5 | Metinho | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 1 | 66 | 6.8 | |
| 21 | Ibrahim Salah | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 34 | 6.3 | ||
| 39 | Junior Ze | Forward | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 2 | 21 | 6.3 | |
| 32 | Jonas Adjetey | Defender | 1 | 1 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 4 | 69 | 6.7 | |
| 9 | Jeremy Agbonifo | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 20 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ