Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Freiburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs Borussia Dortmund hôm nay ngày 05/04/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs Borussia Dortmund tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs Borussia Dortmund hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Karim Adeyemi
0 - 2 Carney Chukwuemeka
Sehrou Guirassy
Salih Ozcan
0 - 3 Sehrou Guirassy
Jamie Bynoe-Gittens
Felix Nmecha
0 - 4 Jamie Bynoe-Gittens
Almugera Kabar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.11 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 45 | 76.27% | 0 | 1 | 68 | 5.69 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 3 | 6 | 70 | 6.3 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 9 | 0 | 50 | 6.19 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 1 | 2 | 47 | 6.42 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 36 | 27 | 75% | 1 | 1 | 51 | 7.56 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 5 | 1 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 3 | 0 | 66 | 6.7 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 49 | 5.87 | |
| 21 | Florian Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 49 | 6.01 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 45 | 5.96 | |
| 20 | Chukwubuike Adamu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 11 | 55% | 1 | 4 | 34 | 6.34 | |
| 18 | Eren Dinkci | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 37 | Max Rosenfelder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 1 | 52 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 53 | 41 | 77.36% | 3 | 2 | 72 | 7.31 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 3 | 61 | 7.23 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 65 | 7.68 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 16 | 7.04 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 2 | 57 | 7.62 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 63 | 8.11 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 35 | 7.24 | |
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.43 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 39 | 6.29 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 28 | 8.06 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.08 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 30 | 7.42 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.72 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 32 | 24 | 75% | 1 | 0 | 55 | 7.42 | |
| 17 | Carney Chukwuemeka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 43 | 7.93 | |
| 42 | Almugera Kabar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ