Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Freiburg 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs Borussia Dortmund hôm nay ngày 16/09/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs Borussia Dortmund tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs Borussia Dortmund hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mats Hummels
Ramy Bensebaini
Marius Wolf
Niclas Fullkrug
Felix Nmecha
2 - 2 Donyell Malen
Marius Wolf
Marco Reus
Emre Can
Youssoufa Moukoko
2 - 3 Mats Hummels
2 - 4 Marco Reus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Gulde | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 3 | 33 | 6.21 | |
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 7.24 | |
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 2 | 8 | 6.22 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 21 | 6.21 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 18 | 7.48 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 12 | 4 | 33.33% | 1 | 1 | 21 | 7.69 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.44 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 5 | 0 | 26 | 6.96 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 34 | 6.55 | |
| 22 | Roland Sallai | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 24 | 6.81 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 5.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 2 | 48 | 6.66 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 5.98 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 31 | 6.18 | |
| 9 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 5 | 19 | 6.46 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 16 | 11 | 68.75% | 8 | 0 | 27 | 6.88 | |
| 17 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 22 | 6.18 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 29 | 6 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 31 | 5.78 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.11 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 37 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ