Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Freiburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs Borussia Dortmund hôm nay ngày 14/12/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs Borussia Dortmund tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs Borussia Dortmund hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yan Bueno Couto
0 - 1 Ramy Bensebaini
Jobe Bellingham
Pascal Gross
Maximilian Beier
Daniel Svensson
Julian Ryerson
Karim Adeyemi
Niklas Sule
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 68 | 67 | 98.53% | 0 | 4 | 78 | 6.78 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 2 | 5 | 72 | 7.49 | |
| 5 | Anthony Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 61 | 6.68 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 5 | 0 | 14 | 6.42 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 2 | 38 | 28 | 73.68% | 7 | 0 | 59 | 6.99 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 5 | 46 | 7.82 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 57 | 49 | 85.96% | 3 | 2 | 70 | 6.41 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 50 | 46 | 92% | 1 | 0 | 58 | 6.58 | |
| 14 | Yuito Suzuki | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 3 | 44 | 34 | 77.27% | 4 | 1 | 68 | 7.02 | |
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.22 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 1 | 55 | 7.09 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 5 | 1 | 63 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 23 | Emre Can | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 1 | 1 | 68 | 6.74 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 34 | 6.17 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 2 | 62 | 7.42 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 2 | 46 | 6.27 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 23 | 57.5% | 0 | 0 | 51 | 6.84 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 45 | 6.51 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 1 | 60 | 6.4 | |
| 21 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.23 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 2 | 43 | 34 | 79.07% | 7 | 0 | 79 | 6.93 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 17 | Carney Chukwuemeka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 35 | 6.09 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 40 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ